congeneric

/,kɔndʤi'nerik/ Cách viết khác : (congenerical) /kɔndʤi'nerikəl/
Học thuật
Thân thiện
congeneric

A biologist compares two congeneric butterflies in a field guide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cùng giống: Trong sinh vật học, dùng để mô tả các sinh vật (động vật hoặc thực vật) thuộc cùng một chi (genus) trong hệ thống phân loại khoa học.
    • cùng nguồn gốc hoặc đặc điểm: Có thể mở rộng để chỉ những thứ chung nguồn gốc, bản chất hoặc các đặc điểm cơ bản tương tự.
  2. Danh từ:

    • Sinh vật cùng giống: Một động vật hoặc thực vật quan hệ họ hàng với một sinh vật khác ( dụ, do chung tổ tiên hoặc cùng thành viên của một chi).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Lions and tigers are congeneric species. (Sư tử hổ các loài cùng giống.)
    • The study focused on congeneric comparisons within the plant genus. (Nghiên cứu tập trung vào so sánh giữa các loài cùng giống trong chi thực vật.)
  • Danh từ:

    • The biologist identified a new congeneric of the known beetle. (Nhà sinh vật học đã xác định một sinh vật cùng giống mới của loài bọ cánh cứng đã biết.)
    • These two plants are congenerics, sharing a recent common ancestor. (Hai loài thực vật này những sinh vật cùng giống, chia sẻ một tổ tiên chung gần đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích học thuật: Thuật ngữ thường được sử dụng trong các bài báo khoa học về phân loại học, sinh học tiến hóa sinh thái học để so sánh các loài quan hệ gần.

    • The research uses congeneric analysis to understand trait evolution. (Nghiên cứu sử dụng phân tích cùng giống để hiểu sự tiến hóa của các đặc điểm.)
  • Trong ngữ cảnh mở rộng (ẩn dụ): Đôi khi được dùng trong các lĩnh vực khác (như ngôn ngữ học, xã hội học) để chỉ những thứ cùng loại hoặc cùng dòng.

    • These congeneric social phenomena share underlying causes. (Những hiện tượng xã hội cùng loại này chia sẻ các nguyên nhân cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Congener (danh từ): Một từ liên quan, thường dùng rộng hơn để chỉ một người hoặc vật cùng loại, cùng bản chất, hoặc trong hóa học chỉ một chất trong cùng một nhóm (như rượu congene trong đồ uống cồn).
  • Congenerical (tính từ): Một biến thể tính từ khác của "congeneric", có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Conspecific: Cùng loài (nghĩa hẹp hơn, chỉ cùng một loài species, không phải cùng chi genus).
    • Allied: liên quan, cùng nhóm.
    • Kindred: Cùng họ, họ hàng.
  • Danh từ:
    • Relative: Họ hàng, quan hệ.
    • Cognate: cùng nguồn gốc (thường dùng cho từ ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ học thuật này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ học thuật này)

congeneric

A biologist compares two congeneric butterflies in a field guide.

tính từ
  1. (sinh vật học) cùng giống

Từ chứa "congeneric"