congenital
/kən'dʤenitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bẩm sinh: Có từ khi mới sinh ra, không phải do di truyền mà do các yếu tố phát triển trong thời kỳ bào thai.
- Cố hữu, vốn có: (Nghĩa mở rộng) Thuộc về bản chất, gắn liền với một người hoặc vật từ trong bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby was born with a congenital heart defect. (Đứa trẻ sinh ra đã có khuyết tật tim bẩm sinh.)
- He suffers from a congenital disease that affects his mobility. (Anh ấy mắc một căn bệnh bẩm sinh ảnh hưởng đến khả năng vận động.)
- Her congenital optimism helps her overcome many difficulties. (Sự lạc quan cố hữu của cô ấy giúp cô vượt qua nhiều khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congenital liar": kẻ nói dối bẩm sinh (ám chỉ thói quen nói dối đã trở thành bản chất).
- Don't trust him; he is a congenital liar. (Đừng tin anh ta; anh ta là một kẻ nói dối bẩm sinh.)
"congenital trait": đặc điểm bẩm sinh.
- Her musical talent seems to be a congenital trait. (Tài năng âm nhạc của cô ấy dường như là một đặc điểm bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Congenitally (trạng từ): một cách bẩm sinh.
- The condition is congenitally acquired. (Tình trạng này được mắc phải một cách bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Inborn: bẩm sinh, có từ khi sinh ra.
- Innate: bẩm sinh, tự nhiên.
- Inherent: vốn có, cố hữu.
Từ trái nghĩa
- Acquired: mắc phải (sau khi sinh).
- Learned: học được.
Lưu ý sử dụng
- "Congenital" khác với "hereditary" (di truyền). Một đặc điểm "congenital" có mặt khi sinh nhưng không nhất thiết do gene từ bố mẹ truyền lại, mà có thể do môi trường phát triển trong bụng mẹ. Một đặc điểm "hereditary" được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác qua gene.
- Từ này thường được dùng trong y học để mô tả các tình trạng bệnh lý hoặc dị tật, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng trong văn chương hoặc đời sống.
tính từ
- bẩm sinh
- congenital diseasebệnh bẩm sinh