inborn

/'inbɔ:d/
tính từ
  1. bẩm sinh
    • an inborn talent
      tài bẩm sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inborn"

Từ có nhắc đến "inborn"

inborn
A baby shows an inborn reflex by grasping a finger.