conger eel

Học thuật
Thân thiện
conger eel

A fisherman holds up a large conger eel he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lươn biển lớn, màu sẫm, không vảy: "conger eel" tên gọi chung cho các loài lươn biển thuộc họ Congridae, thường kích thước lớn, sốngvùng biển ôn đới nhiệt đới.
    • Một loại hải sản dùng làm thức ăn: Thịt của một số loài "conger eel" được sử dụng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diver saw a large conger eel hiding in the reef. (Thợ lặn nhìn thấy một con lươn biển lớn ẩn mình trong rạn san hô.)
    • Conger eel is sometimes used in traditional seafood stews. (Lươn biển đôi khi được dùng trong các món hầm hải sản truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conger eel" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, hải dương học ẩm thực.
    • The biology class studied the migration patterns of the conger eel. (Lớp học sinh vật nghiên cứu về mô hình di cư của loài lươn biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Conger (n): Tên gọi ngắn gọn hơn của "conger eel".
    • The fisherman caught a large conger. (Ngư dân bắt được một con lươn biển lớn.)
  • Marine eel (n): Lươn biển (tên gọi chung).
  • Sea eel (n): Lươn biển.
Từ đồng nghĩa
  • Congrid eel: Lươn biển họ Congridae (tên khoa học).
  • Large marine eel: Lươn biển lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

conger eel

A fisherman holds up a large conger eel he just caught.

Noun
  1. một loại lươn biển màu đen,dùng làm thức ăn.

Từ đồng nghĩa