conger

/'kɔɳgə/
danh từ
  1. lạc, chình biển ((cũng) conger eel)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conger"

Từ có nhắc đến "conger"

conger
A fisherman holds up a large conger eel he just caught.