conger
/'kɔɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá lạc, cá chình biển: Một loài cá biển thuộc họ lươn, có thân hình dài, da trơn không vảy, thường sống ở vùng nước ven biển ôn đới và nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fisherman caught a large conger. (Người ngư dân bắt được một con cá lạc lớn.)
- Conger eels are often found hiding in rocky crevices. (Cá chình biển thường được tìm thấy ẩn mình trong các kẽ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conger" thường được sử dụng trong ngữ cảnh về sinh vật biển, ngư nghiệp hoặc ẩm thực.
- Conger is sometimes used in traditional coastal stews. (Cá lạc đôi khi được dùng trong các món hầm truyền thống của vùng duyên hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Conger eel (n): Cá chình biển, cá lạc. Đây là tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn.
- The diver was surprised by the size of the conger eel. (Thợ lặn ngạc nhiên trước kích thước của con cá chình biển.)
Từ đồng nghĩa
- Marine eel: Cá chình biển (cách gọi chung).
- Sea eel: Cá chình biển.
Lưu ý
- Từ "conger" gần như luôn đi kèm hoặc ngụ ý đến "eel" (cá chình) trong ngữ cảnh. Nó ít khi đứng một mình mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hơn là từ vựng thông dụng hàng ngày.
danh từ
- cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel)