congested
/kən'dʤestid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông nghẹt, chật ních, tắc nghẽn: Dùng để mô tả một không gian hoặc đường đi bị quá đông đúc, chật chội đến mức khó di chuyển.
- Bị sung huyết (y học): Dùng để mô tả một bộ phận cơ thể (như mũi, phổi) bị ứ đọng máu hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city center is always congested during rush hour. (Trung tâm thành phố luôn đông nghẹt vào giờ cao điểm.)
- His nose was congested because of a cold. (Mũi anh ấy bị nghẹt vì cảm lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become congested": trở nên tắc nghẽn.
- The highway becomes congested every Friday evening. (Đường cao tốc trở nên tắc nghẽn vào mỗi tối thứ Sáu.)
- "heavily congested": cực kỳ tắc nghẽn.
- The airport terminals were heavily congested due to the holiday. (Các nhà ga sân bay cực kỳ đông nghẹt vì kỳ nghỉ lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Congestion (danh từ): sự tắc nghẽn, sự sung huyết.
- Traffic congestion is a major problem. (Ùn tắc giao thông là một vấn đề lớn.)
- Congest (động từ): làm tắc nghẽn, làm sung huyết.
- Too many cars congest the roads. (Quá nhiều ô tô làm tắc nghẽn các con đường.)
Từ đồng nghĩa
- Jam-packed: chật cứng, đông nghịt.
- Clogged: bị tắc, bị nghẽn.
- Blocked: bị chặn, bị tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- đông nghịt, chật ních
- congested streetsphố phường đông nghịt
- (y học) sung huyết
- congested lungsphổi bị sung huyết