engorged

Học thuật
Thân thiện
engorged

The nurse examined the patient's engorged ankle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bịmáu, bị sung huyết: Trạng thái một bộ phận cơ thể (thường hoặc cơ quan) bị sưng lên đầy ắp máu hoặc chất lỏng khác, thường do tắc nghẽn hoặc tăng lưu lượng máu quá mức.
    • Bị ăn quá no, bị nhồi nhét: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái bị đầy ắp, căng phồng lên một cách quá mức, thường do chứa quá nhiều thức ăn hoặc thứ đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mosquito's abdomen was engorged with blood. (Bụng của con muỗi đã bịđầy máu.)
    • After the injury, his engorged ankle was painful and discolored. (Sau chấn thương, mắt cá chân bịmáu của anh ấy rất đau đổi màu.)
    • The river was engorged after the heavy rains. (Dòng sông đã bị đầy ắp nước sau những trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Engorged with": Đầy ắp, tràn ngập bởi thứ đó.
    • The market was engorged with cheap goods. (Thị trường tràn ngập hàng hóa giá rẻ.)
  • "Engorged on": (Thường dùng cho động vật) Ăn no nê, ăn thỏa thích một thứ đó.
    • The vultures were engorged on the carcass. (Những con kền kền đang ăn no nê xác chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Engorgement (Danh từ): Sựmáu, sự sung huyết; tình trạng bị đầy ắp.
    • Breast engorgement is common in new mothers. (Hiện tượng căng sữa thường gặpcác mẹ mới sinh.)
  • Engorge (Động từ): Làmmáu, làm sung huyết; ăn ngấu nghiến, nhồi nhét.
    • The tick will engorge itself on the host's blood. (Con ve sẽ hút no máu từ vật chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Congested: Bị tắc nghẽn, bị ứ đọng (máu, chất lỏng).
  • Distended: Bị căng phồng, bị sưng to ra.
  • Bloated: Bị phình to, bị đầy hơi (thường do khí hoặc chất lỏng).
  • Satiated: No nê, thỏa mãn (về ăn uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

engorged

The nurse examined the patient's engorged ankle.

Adjective
  1. (y học) bịmáu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự