engorged
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ứ máu, bị sung huyết: Trạng thái một bộ phận cơ thể (thường là mô hoặc cơ quan) bị sưng lên và đầy ắp máu hoặc chất lỏng khác, thường do tắc nghẽn hoặc tăng lưu lượng máu quá mức.
- Bị ăn quá no, bị nhồi nhét: (Nghĩa mở rộng) Trạng thái bị đầy ắp, căng phồng lên một cách quá mức, thường do chứa quá nhiều thức ăn hoặc thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mosquito's abdomen was engorged with blood. (Bụng của con muỗi đã bị ứ đầy máu.)
- After the injury, his engorged ankle was painful and discolored. (Sau chấn thương, mắt cá chân bị ứ máu của anh ấy rất đau và đổi màu.)
- The river was engorged after the heavy rains. (Dòng sông đã bị đầy ắp nước sau những trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Engorged with": Đầy ắp, tràn ngập bởi thứ gì đó.
- The market was engorged with cheap goods. (Thị trường tràn ngập hàng hóa giá rẻ.)
- "Engorged on": (Thường dùng cho động vật) Ăn no nê, ăn thỏa thích một thứ gì đó.
- The vultures were engorged on the carcass. (Những con kền kền đang ăn no nê xác chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Engorgement (Danh từ): Sự ứ máu, sự sung huyết; tình trạng bị đầy ắp.
- Breast engorgement is common in new mothers. (Hiện tượng căng sữa thường gặp ở các bà mẹ mới sinh.)
- Engorge (Động từ): Làm ứ máu, làm sung huyết; ăn ngấu nghiến, nhồi nhét.
- The tick will engorge itself on the host's blood. (Con ve sẽ hút no máu từ vật chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Congested: Bị tắc nghẽn, bị ứ đọng (máu, chất lỏng).
- Distended: Bị căng phồng, bị sưng to ra.
- Bloated: Bị phình to, bị đầy hơi (thường do khí hoặc chất lỏng).
- Satiated: No nê, thỏa mãn (về ăn uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)