congius

Học thuật
Thân thiện
congius

A baker carefully measures a congius of flour for a large batch of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường chất lỏng cổ của Anh: "congius" một đơn vị đo lường dung tích cổ, tương đương với một gallon của Anh, dùng để đo chất lỏng đôi khi chất khô. Một "congius" bằng khoảng 4,54 lít trong hệ đo lường Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Roman "congius" was a unit of liquid measure. (Đơn vị "congius" của La cổ đại một đơn vị đo chất lỏng.)
    • In some historical texts, a "congius" is defined as the volume of eight pounds of wine. (Trong một số văn bản lịch sử, một "congius" được định nghĩa thể tích của tám pound rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về hệ thống đo lường cổ, hoặc các bản dịch văn bản cổ.
    • The recipe, transcribed from a medieval manuscript, called for a "congius" of ale. (Công thức nấu ăn, được sao chép từ một bản thảo thời trung cổ, yêu cầu một "congius" bia ale.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallon (Anh) (n): Galông Anh, đơn vị đo lường hiện đại tương đương với "congius", bằng 4,54 lít.
  • Gallon (Mỹ) (n): Galông Mỹ, đơn vị đo lường phổ biếnHoa Kỳ, bằng 3,78 lít, khác với "congius".
Từ đồng nghĩa
  • Imperial gallon: Galông Anh (đơn vị đo lường chất lỏng của Anh).
congius

A baker carefully measures a congius of flour for a large batch of bread.

Noun
  1. giống Galông (đơn vị đo lường chất lỏng bằng 4, 54 lítAnh, 3, 78 lít ở Mỹ)

Từ đồng nghĩa