gallon
/'gælən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Galông: Một đơn vị đo lường thể tích chất lỏng. Giá trị của một gallon khác nhau giữa các hệ thống đo lường. Trong hệ đo lường Anh (Imperial), một gallon bằng khoảng 4,54 lít. Trong hệ đo lường Mỹ (US customary), một gallon bằng khoảng 3,78 lít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My car's fuel tank holds 12 gallons. (Bình xăng xe tôi chứa được 12 galông.)
- In the UK, milk is often sold in pints or gallons. (Ở Anh, sữa thường được bán theo đơn vị pint hoặc galông.)
- The recipe calls for one gallon of water. (Công thức nấu ăn yêu cầu một galông nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gallons of something": Một lượng rất lớn chất lỏng nào đó (dùng theo nghĩa bóng, không chính xác).
- She cried gallons of tears. (Cô ấy đã khóc rất nhiều nước mắt.)
- "per gallon": Trên mỗi galông, thường dùng để chỉ giá cả hoặc hiệu suất.
- The price of gasoline is $3.50 per gallon. (Giá xăng là 3,50 đô la mỗi galông.)
- This car gets 30 miles per gallon. (Chiếc xe này đi được 30 dặm trên mỗi galông xăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Imperial gallon (n): Galông Anh, đơn vị đo lường trong hệ Imperial, bằng 4,54609 lít.
- US gallon (n): Galông Mỹ, đơn vị đo lường trong hệ US customary, bằng 3,78541 lít.
- Gallonage (n): Tổng số lượng tính bằng galông.
Từ đồng nghĩa
- Unit of liquid measure: Đơn vị đo chất lỏng. (Đây là một mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp vì gallon là một tên gọi cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'gallon').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'gallon').
danh từ
- Galông (đơn vị đo lường chất lỏng bằng 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ)