conglobation

Noun
  1. thể dạng cầu; sự tích tụ thể dạng cầu
  2. sự kết khối, sự kết hợp, pha tạp thành một khối tròn lớn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

conglobation
A child forms a conglobation of wet sand on the beach.