conglobation

Học thuật
Thân thiện
conglobation

A child forms a conglobation of wet sand on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết thành khối cầu, thể dạng cầu: Chỉ hành động hoặc quá trình các phần tử riêng lẻ kết hợp lại với nhau tạo thành một khối hình dạng cầu hoặc gần như hình cầu.
    • Sự tích tụ thành khối tròn: Chỉ sự tập hợp, tích tụ của nhiều thứ khác nhau (vật chất, ý tưởng, v.v.) thành một khối lớn hình dạng tròn.
    • Khối cầu, khối tròn được hình thành: Chỉ bản thân vật thể hình cầu hoặc hình tròn được tạo ra từ quá trình kết hợp đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conglobation of dust and gas in space eventually formed a new star. (Sự tích tụ bụi khí trong không gian cuối cùng đã hình thành một ngôi sao mới.)
    • Under the microscope, we observed the conglobation of cells into a spherical mass. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy sự kết thành khối cầu của các tế bào.)
    • The artist's sculpture was a perfect conglobation of various metals. (Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ một khối cầu hoàn hảo được tạo từ nhiều loại kim loại khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/y học: Dùng để mô tả sự co lại thành hình cầu của một cơ quan hoặc nhóm tế bào.
    • The conglobation of the lymph nodes is a notable symptom. (Sự kết khối của các hạch bạch huyết một triệu chứng đáng chú ý.)
  • Trong địa chất/vũ trụ học: Dùng để mô tả quá trình hình thành các thiên thể hoặc cấu trúc địa chất dạng cầu.
    • The theory explains the conglobation of matter after the Big Bang. (Học thuyết giải thích sự tích tụ vật chất thành khối cầu sau Vụ Nổ Lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglobate (Động từ): Kết thành khối cầu, tụ lại thành hình cầu.
    • The material conglobated under intense pressure. (Vật liệu kết thành khối cầu dưới áp lực cực lớn.)
  • Conglomerate (Danh từ/Động từ): Tập đoàn (kinh tế); khối kết tụ (địa chất). Từ này nhấn mạnh sự kết hợp từ nhiều phần khác nhau hơn hình dạng cầu cụ thể.
  • Agglomeration (Danh từ): Sự tích tụ, sự tụ tập thành đám. Từ này không nhất thiết hàm ý hình cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Coalescence into a sphere: Sự hợp nhất thành hình cầu.
  • Spherulation: Sự tạo thành hình cầu (ít phổ biến hơn).
  • Accumulation into a ball: Sự tích lũy thành một quả bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "conglobation".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conglobation".

conglobation

A child forms a conglobation of wet sand on the beach.

Noun
  1. thể dạng cầu; sự tích tụ thể dạng cầu
  2. sự kết khối, sự kết hợp, pha tạp thành một khối tròn lớn.

Từ đồng nghĩa