conglomeration

/kən,glɔmə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conglomeration

A child builds a colorful conglomeration of different building blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết khối, sự tập hợp: Hành động hoặc quá trình gom nhiều thứ khác nhau, thường không đồng nhất, thành một nhóm hoặc một khối.
    • Khối kết hợp, tập hợp hỗn tạp: Một nhóm hoặc một khối được tạo thành từ nhiều phần tử, yếu tố, hoặc bộ phận khác nhau thường không liên quan chặt chẽ với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is a conglomeration of cultures from around the world. (Thành phố đó một sự tập hợp của nhiều nền văn hóa từ khắp nơi trên thế giới.)
    • His theory was a conglomeration of ideas from various philosophers. (Lý thuyết của anh ấy một khối kết hợp các ý tưởng từ nhiều triết gia khác nhau.)
    • The dish was a strange conglomeration of flavors. (Món ăn đó một sự kết hợp kỳ lạ của nhiều hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A conglomeration of interests": Một tập hợp các lợi ích đa dạng.

    • The policy tries to satisfy a conglomeration of interests from different groups. (Chính sách cố gắng thỏa mãn một tập hợp các lợi ích từ những nhóm khác nhau.)
  • "To form a conglomeration": Hình thành một khối tập hợp.

    • Over decades, the company grew through acquisitions into a massive conglomeration. (Qua nhiều thập kỷ, công ty đã phát triển thông qua việc mua lại để trở thành một tập hợp khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglomerate (danh từ): Tập đoàn (kinh tế), khối kết tụ (địa chất).
    • The multinational is a large conglomerate with businesses in many sectors. (Tập đoàn đa quốc gia đó một tập đoàn lớn với các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực.)
  • Conglomerate (động từ): Kết thành khối, tích tụ lại.
    • Various materials conglomerated to form the strange rock. (Nhiều vật liệu khác nhau kết tụ lại để tạo thành tảng đá kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggregation: Sự tập hợp, sự tích tụ.
  • Amalgamation: Sự hợp nhất, sự pha trộn.
  • Assortment: Sự phân loại, tập hợp đủ loại.
  • Medley: Hỗn hợp, sự pha trộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "form into a conglomeration" hoặc "result in a conglomeration").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conglomeration").

conglomeration

A child builds a colorful conglomeration of different building blocks.

danh từ
  1. sự kết khối, sự kết hợp
  2. khối kết