conglomérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kết (thành) khối, kết tảng: Hành động gom, tập hợp nhiều phần tử, nhiều thành phần rời rạc hoặc khác nhau lại với nhau để tạo thành một khối lớn, một tập hợp thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a congloméré plusieurs petites sociétés. (Công ty đã kết hợp nhiều công ty nhỏ thành một khối.)
    • Le froid a congloméré les particules d'eau en glace. (Cái lạnh đã kết tụ các hạt nước thành băng.)
    • Ce mouvement politique cherche à conglomérer des intérêts divers. (Phong trào chính trị này tìm cách tập hợp các lợi ích đa dạng thành một khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Chỉ quá trình các mảnh đá, sỏi kết dính lại với nhau bằng một chất kết dính tự nhiên (như silica, calcite) để tạo thành đá kết tảng (conglomérat).

    • Les sédiments se sont conglomérés au fil des millénaires. (Các trầm tích đã kết tụ với nhau qua hàng thiên niên kỷ.)
  • Trong kinh tế/tài chính: Chỉ hành động sáp nhập hoặc tập hợp nhiều công ty, doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau dưới một tập đoàn lớn.

    • Le groupe a congloméré des activités allant de l'automobile aux médias. (Tập đoàn đã tập hợp các hoạt động từ ô đến truyền thông dưới một công ty mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglomérat (danh từ giống đực):

    • Khối kết tụ, tảng đá kết tảng: Trong địa chất, chỉ một loại đá trầm tích.
    • Tập đoàn kinh doanh đa ngành: Trong kinh tế, chỉ một tập đoàn lớn bao gồm nhiều công ty hoạt động trong các lĩnh vực không liên quan.
      • Un conglomérat médiatique (Một tập đoàn truyền thông).
  • Conglomération (danh từ giống cái): Sự kết tụ, sự tập hợp thành khối; khối được tập hợp.

    • La conglomération de plusieurs villes (Sự hợp nhất của nhiều thành phố thành một vùng đô thị lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Agglomérer: Tụ tập, kết thành khối (thường nhấn mạnh sự dính kết vật lý).
  • Fusionner: Hợp nhất, sáp nhập (thường dùng cho tổ chức, công ty).
  • Regrouper: Tập hợp, nhóm lại.
  • Amalgamer: Trộn lẫn, hợp nhất (các yếu tố khác nhau).
Từ trái nghĩa
  • Disperser: Phân tán, rải rác.
  • Séparer: Tách ra, phân chia.
  • Diviser: Chia ra, phân chia.
Ghi chú sử dụng
  • "Conglomérer"một động từ chính thức, thường được sử dụng trong văn bản học thuật, kỹ thuật, kinh tế hoặc báo chí hơn là trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Trong ngôn ngữ thông tục, các từ như "regrouper" (tập hợp) hoặc "rassembler" (gom lại) thường phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự.
ngoại động từ
  1. kết (thành) khối, kết tảng