conglutination

Học thuật
Thân thiện
conglutination

La conglutination des lèvres d'une plaie est un processus de guérison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho đặc sệt lại, sự làm cho quánh lại: Hành động khiến cho một chất lỏng trở nên đặc hơn, dính hơn.
    • Sự đặc sệt lại, sự quánh lại: Quá trình tự nhiên hoặc kết quả của việc một chất lỏng trở nên đặc dính.
    • Sự kết dính: Hành động hoặc quá trình các bộ phận dính chặt vào nhau, thường dùng trong y học hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conglutination de la sauce est due à l'évaporation. (Sự đặc sệt lại của nước sốt là do bay hơi.)
    • La conglutination des particules forme un agglomérat solide. (Sự kết dính của các hạt tạo thành một khối rắn.)
    • Conglutination des lèvres d'une plaie. (Sự kết dính mép vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả quá trình lành lại tự nhiên của các hoặc vết thương thông qua việc chúng dính lại với nhau.

    • La conglutination tissulaire est une phase importante de la cicatrisation. (Sự kết dính một giai đoạn quan trọng của quá trình lành vết thương.)
  • Trong hóa học hoặc thực phẩm: Chỉ sự thay đổi tính chất vật lý, từ lỏng sang đặc, quánh.

    • La conglutination de la mixture est le signe que la réaction est terminée. (Sự quánh lại của hỗn hợpdấu hiệu cho thấy phản ứng đã kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Conglutiner (động từ): Làm cho dính lại, kết dính.

    • La chaleur peut conglutiner les résines. (Nhiệt độ có thể làm cho các chất nhựa kết dính lại.)
  • Conglutinant, e (tính từ): tính chất kết dính, làm dính.

    • Une substance conglutinante. (Một chất tính kết dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Agglutination (n.f): Sự kết dính, sự dính lại (thường dùng trong ngữ pháp hoặc y học).
  • Coagulation (n.f): Sự đông lại, sự kết tủa (thường cho chất lỏng như máu).
  • Épaississement (n.m): Sự làm đặc, sự dày lên.
Từ trái nghĩa
  • Fluidification (n.f): Sự làm cho lỏng ra.
  • Dilution (n.f): Sự pha loãng.
  • Séparation (n.f): Sự tách rời.
conglutination

La conglutination des lèvres d'une plaie est un processus de guérison.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho đặc sệt lại, sự làm cho quánh lại; sự đặc sệt lại, sự quánh lại
  2. sự kết dính
    • Conglutination des lèvres d'une plaie
      sự kết dính mép vết thương