conglutination
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kết hợp nhiều thứ thành một dạng chung hoặc một nhóm: Hành động hoặc quá trình liên kết các phần tử riêng biệt, đa dạng thành một thể thống nhất.
- Sự dính liền, sự liền lại: Quá trình tự nhiên trong đó các bộ phận (như mép vết thương hoặc đầu xương gãy) phát triển và liền lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conglutination of various cultural elements created a unique festival. (Sự kết hợp của nhiều yếu tố văn hóa đã tạo ra một lễ hội độc đáo.)
- The doctor observed the conglutination of the bone fragments on the X-ray. (Bác sĩ quan sát thấy sự liền lại của các mảnh xương trên phim X-quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Chỉ quá trình lành thương tự nhiên, đặc biệt là sự liền xương hoặc liền mép vết thương.
- The conglutination of the wound edges was slow due to infection. (Sự liền lại của các mép vết thương diễn ra chậm do nhiễm trùng.)
Trong xã hội học hoặc văn hóa học: Chỉ sự hợp nhất của các nhóm, ý tưởng hoặc truyền thống khác nhau.
- The nation's identity is a conglutination of many ethnic traditions. (Bản sắc dân tộc là sự kết hợp của nhiều truyền thống dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Conglutinate (động từ): kết dính, liền lại.
- The tissues began to conglutinate after the surgery. (Các mô bắt đầu liền lại sau cuộc phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Coalescence: sự hợp nhất, sự kết hợp lại.
- Adhesion: sự dính lại, sự kết dính.
- Union: sự liên kết, sự hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "conglutination")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conglutination")
Noun
- sự kết hợp nhiều thứ thành một dạng chung hoặc một nhóm; việc cùng tăng trưởng của các phần.