congratulator
/kən'grætjuleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chúc mừng: Một người bày tỏ lời chúc mừng hoặc niềm vui về thành công hay sự kiện vui của người khác.
- Người khen ngợi: Một người dành lời khen hoặc sự tán dương cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was the first congratulator to shake the winner's hand. (Anh ấy là người chúc mừng đầu tiên bắt tay người chiến thắng.)
- As the main congratulator, she gave a heartfelt speech at the retirement party. (Là người chúc mừng chính, cô ấy đã có một bài phát biểu chân thành tại bữa tiệc nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An eager congratulator": Một người chúc mừng nhiệt tình.
- He is always an eager congratulator at company achievements. (Anh ấy luôn là một người chúc mừng nhiệt tình trước những thành tựu của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Congratulate (động từ): chúc mừng.
- I congratulate you on your promotion. (Tôi chúc mừng bạn vì sự thăng chức.)
- Congratulation (danh từ): lời chúc mừng (thường dùng số nhiều: congratulations).
- Please accept my sincere congratulations. (Xin hãy nhận những lời chúc mừng chân thành của tôi.)
- Congratulatory (tính từ): thuộc về chúc mừng, mang tính chúc mừng.
- She received a congratulatory letter from the mayor. (Cô ấy nhận được một bức thư chúc mừng từ thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Well-wisher: người chúc tốt lành.
- Laudator: người tán dương, ca ngợi (từ trang trọng hơn).
Lưu ý
- Từ "congratulator" ít phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày so với cách diễn đạt như "the person who congratulated". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả trang trọng hơn.
danh từ
- người chúc mừng, người khen ngợi