congratulatory

/kən'grætjulətəri/
Học thuật
Thân thiện
congratulatory

A colleague sends a congratulatory card to celebrate the team's success.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chúc mừng, mang tính chúc mừng: Dùng để mô tả lời nói, hành động, văn bản hoặc thái độ thể hiện niềm vui lời khen ngợi đối với thành công hay tin vui của người khác.
    • Để khen ngợi: Thể hiện sự tán dương, công nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She received a congratulatory letter from the president. ( ấy nhận được một bức thư chúc mừng từ tổng thống.)
    • His congratulatory speech made the award winner very happy. (Bài phát biểu chúc mừng của ông ấy khiến người đoạt giảicùng hạnh phúc.)
    • We sent a congratulatory telegram on the occasion of their wedding anniversary. (Chúng tôi đã gửi một bức điện chúc mừng nhân dịp kỷ niệm ngày cưới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congratulatory remarks": những lời nhận xét/phát biểu chúc mừng.

    • The manager offered brief congratulatory remarks at the start of the meeting. (Người quản lý đã đưa ra những lời phát biểu chúc mừng ngắn gọn khi bắt đầu cuộc họp.)
  • "congratulatory tone": giọng điệu chúc mừng.

    • Her email was written in a warm and congratulatory tone. (Email của ấy được viết bằng một giọng điệu ấm áp chúc mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Congratulate (động từ): chúc mừng.

    • I called to congratulate her on her promotion. (Tôi gọi điện để chúc mừng ấy về chuyện thăng chức.)
  • Congratulations (danh từ, thán từ): lời chúc mừng (thường dùngdạng số nhiều).

    • Congratulations on your new job! (Chúc mừng bạn công việc mới!)
Từ đồng nghĩa
  • Complimentary: khen ngợi, ca ngợi.
  • Commendatory: tán dương, khen ngợi (mang tính trang trọng).
  • Laudatory: ca ngợi, tán dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "congratulatory".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congratulatory".)

congratulatory

A colleague sends a congratulatory card to celebrate the team's success.

tính từ
  1. để chúc mừng, để khen ngợi
    • congratulatory letter
      thư chúc mừng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống