congratulatory

/kən'grætjulətəri/
tính từ
  1. để chúc mừng, để khen ngợi
    • congratulatory letter
      thư chúc mừng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

congratulatory
A colleague sends a congratulatory card to celebrate the team's success.