congratuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chúc tụng, chúc mừng (một cách mỉa mai hoặc đùa cợt): Hành động bày tỏ lời chúc mừng một cách không hoàn toàn nghiêm túc, thường mang hàm ý châm biếm, mỉa mai hoặc chỉ để đùa vui.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il m'a congratulé pour ma "brillante" idée qui a tout fait échouer. (Anh ấy đã chúc tụng tôi vì ý tưởng "tuyệt vời" của tôi đã khiến mọi thứ thất bại.)
- Arrivé en retard, il fut congratulé par ses collègues d'un ton ironique. (Đến muộn, anh ta bị các đồng nghiệp chúc tụng bằng một giọng điệu mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "congratuler quelqu'un pour/ de quelque chose": chúc tụng ai về điều gì đó (theo nghĩa mỉa mai).
- On l'a congratulé pour son extraordinaire sens de la ponctualité. (Người ta đã chúc tụng anh ta về cái "tuyệt vời" ý thức đúng giờ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Féliciter (v): chúc mừng (nghiêm túc, thành thật). Đây là từ đồng nghĩa nghiêm túc, trái nghĩa về sắc thái với "congratuler".
- Complimenter (v): khen ngợi.
- Railler (v): chế nhạo, châm chọc. Có nghĩa gần nhưng nhấn mạnh vào sự chế giễu hơn là hình thức chúc mừng giả tạo.
Từ đồng nghĩa
- Féliciter (ironiquement): chúc mừng (một cách mỉa mai).
- Applaudir (par dérision): vỗ tay, tán dương (một cách chế nhạo).
Lưu ý sử dụng
- Từ "congratuler" trong tiếng Pháp hiện đại hầu như luôn luôn được dùng với nghĩa mỉa mai, đùa cợt hoặc châm biếm. Nó khác với từ "congratulate" trong tiếng Anh (có nghĩa chúc mừng nghiêm túc).
- Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc, nên dùng "féliciter".
- Hành động "congratuler" thường đi kèm với giọng điệu, ngữ cảnh hoặc dấu ngoặc kép để thể hiện rõ ý mỉa mai.
ngoại động từ
- (đùa cợt) chúc tụng