critiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phê bình, phê phán: Hành động đưa ra nhận xét, đánh giá về một tác phẩm, một sự việc hoặc một người, thường để chỉ ra những ưu điểm khuyết điểm. Hành động này có thể mang tính xây dựng hoặc tiêu cực.
    • Chỉ trích: Hành động bày tỏ sự không đồng ý hoặc tìm ra lỗi saiai đó hoặc điều đó, thường với thái độ tiêu cực hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur a critiqué le travail de l'étudiant pour l'aider à s'améliorer. (Giáo viên đã phê bình bài làm của sinh viên để giúp anh ấy tiến bộ.)
    • Il est facile de critiquer les décisions des autres. (Thật dễ dàng để chỉ trích quyết định của người khác.)
    • Ce journaliste critique souvent les films dans son article. (Nhà báo này thường phê bình các bộ phim trong bài viết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire critiquer": bị phê bình, bị chỉ trích.
    • L'artiste s'est fait critiquer pour sa dernière œuvre. (Nghệ sĩ đã bị chỉ trích tác phẩm mới nhất của mình.)
  • "critiquer ouvertement/vertement": phê bình công khai/kịch liệt.
    • L'opposition a critiqué vertement la politique du gouvernement. (Phe đối lập đã chỉ trích kịch liệt chính sách của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Critique (danh từ giống cái): sự phê bình, bài phê bình.
    • Elle a écrit une critique élogieuse de ce livre. ( ấy đã viết một bài phê bình ca ngợi cuốn sách này.)
  • Critique (tính từ): tính chất phê phán, quan trọng (tình huống).
    • Son état de santé est critique. (Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất nguy kịch.)
    • Un esprit critique. (Tư duy phản biện/phê phán.)
  • Critiquable (tính từ): đáng bị phê phán, có thể bị chỉ trích.
    • Son attitude est critiquable. (Thái độ của anh ta đáng bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Juger: đánh giá, xét đoán (thường dựa trên tiêu chuẩn).
  • Dénoncer: tố cáo, lên án (mạnh hơn, thường về một sai phạm).
  • Reprocher: trách móc, khiển trách (nhấn mạnh vào lỗi lầm).
Từ trái nghĩa
  • Louer: khen ngợi, tán dương.
  • Approuver: tán thành, chấp thuận.
  • Féliciter: chúc mừng, khen ngợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Critiquer est aisé, mais l'art est difficile": Phê bình thì dễ, nhưng nghệ thuật mới khó. (Tương đương với "Chê thì dễ, làm mới khó").
ngoại động từ
  1. phê bình, phê phán