congregationalist

Học thuật
Thân thiện
congregationalist

A family attends a Congregationalist church service on Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của giáo hội tổ chức theo chế độ giáo đoàn (Congregational Church): Chỉ những đặc điểm, nguyên tắc, hoặc cấu trúc liên quan đến một giáo phái Tin Lành mỗi giáo đoàn địa phương quyền tự trị tự quản.
  2. Danh từ:

    • Một tín đồ, thành viên của giáo hội tổ chức theo chế độ giáo đoàn (Congregational Church): Người theo đạo thành viên của một nhà thờ thuộc giáo phái này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The church follows a congregationalist polity, where each local congregation governs itself. (Nhà thờ này theo một thể chế giáo đoàn, nơi mỗi giáo đoàn địa phương tự quản lý chính mình.)
    • They studied congregationalist history and theology. (Họ đã nghiên cứu lịch sử thần học theo chế độ giáo đoàn.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a devout Congregationalist. (Hàng xóm của tôi một tín đồ giáo đoàn ngoan đạo.)
    • The Congregationalists held a meeting to discuss the church budget. (Các tín đồ giáo đoàn đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về ngân sách nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "congregationalist principles": các nguyên tắc của chế độ giáo đoàn, nhấn mạnh quyền tự trị của từng giáo xứ.
    • The church was founded on congregationalist principles of local autonomy. (Nhà thờ được thành lập dựa trên các nguyên tắc giáo đoàn về quyền tự trị địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregational (adj): (thường viết hoa) thuộc về giáo phái Congregational Church.
    • Congregational churches (các nhà thờ theo giáo phái Congregational).
  • Congregationalism (n): hệ thống, giáo , hoặc chế độ tổ chức nhà thờ theo giáo đoàn.
    • Congregationalism emphasizes the independence of each local church. (Chế độ giáo đoàn nhấn mạnh sự độc lập của mỗi nhà thờ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tín đồ giáo đoàn, thành viên giáo hội tự trị.
  • Tính từ: (Thuộc về) giáo đoàn, tự trị (trong ngữ cảnh giáo hội).
Lưu ý
  • Khi viết hoa (Congregationalist), từ này thường chỉ cụ thể thành viên hoặc đặc điểm của giáo phái Tin Lành tên "Congregational Church", nguồn gốc từ phong trào Thanh giáo (Puritan) ở Anh Mỹ.
  • Khi không viết hoa (congregationalist), có thể mang nghĩa rộng hơn, mô tả nguyên tắc tổ chức theo giáo đoàn, có thể áp dụng cho các nhóm tôn giáo khác.
congregationalist

A family attends a Congregationalist church service on Sunday morning.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của nhà thờ thuộc về giáo đoàn
Noun
  1. một thành viên của nhà thờ thuộc về giáo đoàn

Từ đồng nghĩa