conicité

Học thuật
Thân thiện
conicité

Un ingénieur vérifie la conicité d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình nón: "conicité" là danh từ chỉ hình dạng, đặc tính hoặc trạng thái của một vật thể hình nón hoặc giống như hình nón. mô tả đặc điểm hình học của một vật tiết diện thay đổi đều từ một đáy rộng đến một đỉnh nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La conicité de ce toit est très prononcée. (Hình nón của mái nhà này rất rõ rệt.)
    • L'ingénieur a vérifié la conicité de la pièce usinée. (Kỹ đã kiểm tra hình nón của chi tiết gia công.)
    • La conicité de ce volcan est caractéristique. (Hình nón của ngọn núi lửa này rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conicité d'un alésage": hình nón của một lỗ khoan (thuật ngữ kỹ thuật).

    • La conicité d'un alésage doit être contrôlée avec précision. (Hình nón của một lỗ khoan phải được kiểm soát một cách chính xác.)
  • "Conicité d'un faisceau lumineux": hình nón của một chùm sáng (thuật ngữ vật lý/quang học).

    • La conicité du faisceau laser influence sa portée. (Hình nón của chùm tia laser ảnh hưởng đến tầm xa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Conique (adj): hình nón, thuộc về hình nón.

    • Une section conique. (Một đường -nic.)
  • Cône (danh từ giống đực): hình nón, vật hình nón.

    • Un cône de signalisation. (Một hình nón báo hiệu giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Forme conique: dạng hình nón.
  • Profil conique: biên dạng hình nón.
Các cụm từ liên quan
  • Angle de conicité: góc hình nón.

    • L'angle de conicité est un paramètre important en usinage. (Góc hình nónmột thông số quan trọng trong gia công.)
  • Rapport de conicité: tỷ lệ hình nón.

    • Le rapport de conicité est défini par la différence de diamètre sur la longueur. (Tỷ lệ hình nón được xác định bởi hiệu số đường kính trên chiều dài.)
conicité

Un ingénieur vérifie la conicité d'une pièce métallique.

danh từ giống cái
  1. hình nón

Từ gần giống