gonocyte

Học thuật
Thân thiện
gonocyte

Un chercheur observe un gonocyte au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tế bào sinh dục nguyên thủy: "gonocyte" là một tế bào mầm nguyên thủy, tiền thân của các tế bào sinh dục (tinh trùng hoặc trứng). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les gonocytes sont les précurseurs des gamètes. (Các gonocytetiền thân của các giao tử.)
    • Le développement des gonocytes est une étape cruciale. (Sự phát triển của các tế bào sinh dục nguyên thủy là một giai đoạn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phôi học, "gonocyte" thường dùng để chỉ các tế bào mầm nguyên thủy di chuyển đến tuyến sinh dục đang phát triển.
Biến thể từ gần giống
  • Gonie (n): Từ đồng nghĩa, cách viết tắt thông thường của "gonocyte".
    • La gonie se divise activement. (Tế bào sinh dục nguyên thủy phân chia tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellule germinale primitive: Tế bào mầm nguyên thủy.
  • Gonie: (Xemmục trên).
gonocyte

Un chercheur observe un gonocyte au microscope.

danh từ giống đực
  1. như gonie

Từ gần giống