gonocyte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tế bào sinh dục nguyên thủy: "gonocyte" là một tế bào mầm nguyên thủy, tiền thân của các tế bào sinh dục (tinh trùng hoặc trứng). Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong sinh học và y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les gonocytes sont les précurseurs des gamètes. (Các gonocyte là tiền thân của các giao tử.)
- Le développement des gonocytes est une étape cruciale. (Sự phát triển của các tế bào sinh dục nguyên thủy là một giai đoạn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phôi học, "gonocyte" thường dùng để chỉ các tế bào mầm nguyên thủy di chuyển đến tuyến sinh dục đang phát triển.
Biến thể và từ gần giống
- Gonie (n): Từ đồng nghĩa, cách viết tắt thông thường của "gonocyte".
- La gonie se divise activement. (Tế bào sinh dục nguyên thủy phân chia tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Cellule germinale primitive: Tế bào mầm nguyên thủy.
- Gonie: (Xem ở mục trên).