coniferous

/kou'nifərəs/
tính từ
  1. (thực vật học) quả nón; (thuộc) loại tùng bách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

coniferous
A coniferous forest stands tall and green against a snowy mountain backdrop.