conima

Học thuật
Thân thiện
conima

A botanist carefully examines a sample of conima under a laboratory light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhựa gôm từ cây cần độc: "conima" một loại nhựa gôm (gum resin) được chiết xuất từ cây cần độc (tên khoa học Conium maculatum), còn được gọi là poison hemlock.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient text mentioned the use of conima in traditional preparations. (Văn bản cổ đại đề cập đến việc sử dụng chất nhựa conima trong các chế phẩm truyền thống.)
    • Conima is extracted from the poison hemlock plant. (Conima được chiết xuất từ cây cần độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conima resin": nhựa conima.
    • The sample was identified as pure conima resin. (Mẫu vật được xác định nhựa conima nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Coniine (n): Coniin, một alkaloid độc chính trong cây cần độc (), khác với nhựa conima.
  • Hemlock gum (n): Nhựa cây cần độc, một cách gọi khác có thể đề cập đến conima.
Lưu ý
  • Từ "conima" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, dược liệu học hoặc lịch sử y học. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
  • Cây cần độc (poison hemlock) một loài thực vật rất độc. Mọi bộ phận của cây đều chứa chất độc, việc sử dụng cần kiến thức chuyên môn.
conima

A botanist carefully examines a sample of conima under a laboratory light.

Noun
  1. chất nhựa gôm từ cây cần độc.

Từ gần giống