conium

Học thuật
Thân thiện
conium

A botanist carefully labels a specimen of conium in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi khoa học của một chi thực vật độc tính cao: "Conium" tên chi thực vật trong phân loại học, bao gồm các loài cây độc như cây cần độc (hemlock).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient poison was derived from a plant of the genus Conium. (Chất độc cổ xưa đó được chiết xuất từ một loài thực vật thuộc chi Conium.)
    • Conium maculatum is the most famous species in this genus. (Conium maculatum loài nổi tiếng nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học hoặc lịch sử: Từ này thường xuất hiện khi nói về chất độc trong lịch sử hoặc các hợp chất thực vật.
    • The philosopher Socrates was executed by drinking a potion containing conium. (Triết gia Socrates bị xử tử bằng cách uống một liều thuốc chứa chất từ cây conium.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemlock (n): Tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ các loài cây độc thuộc chi , thường được dịch "cây cần độc".
  • Poison hemlock (n): Cụm từ chỉ chính xác loài , loài cây độc nổi tiếng.
Lưu ý
  • "Conium" một thuật ngữ chuyên ngành (thực vật học, độc chất học). Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng tên thông dụng "hemlock" hoặc "poison hemlock" nhiều hơn.
  • Cần phân biệt "conium" (chi cần độc) với "cicuta" (chi cây độc cần - water hemlock), một chi thực vật độc khác.
conium

A botanist carefully labels a specimen of conium in a field guide.

Noun
  1. tên gọi khác của cây cần độc.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống