conjecturer

Học thuật
Thân thiện
conjecturer

L'historien doit conjecturer les causes de cet événement ancien.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ước đoán, phỏng đoán: Hành động đưa ra một ý kiến, kết luận hoặc giả thuyết dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc không bằng chứng chắc chắn. Đómột sự suy luận tính chất tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les scientifiques peuvent seulement conjecturer l'origine de ce phénomène. (Các nhà khoa học chỉ có thể phỏng đoán nguồn gốc của hiện tượng này.)
    • Il est difficile de conjecturer ses intentions réelles. (Thật khó để đoán được ý định thực sự của anh ta.)
    • Ne conjecturons pas l'avenir, attendons les faits. (Đừng phỏng đoán tương lai, hãy chờ đợi sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjecturer que...": Phỏng đoán rằng...
    • On peut conjecturer que les résultats seront disponibles demain. (Có thể phỏng đoán rằng kết quả sẽ vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjecture (n.f): Sự phỏng đoán, giả thuyết.
    • Ce n'est qu'une simple conjecture. (Đó chỉmột phỏng đoán đơn thuần.)
  • Conjectural, e (adj): Mang tính phỏng đoán.
    • Une théorie conjecturale. (Mộtthuyết mang tính phỏng đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Supposer: Giả định, cho rằng.
  • Présumer: Đoán chừng, suy đoán.
  • Deviner: Đoán, đoán ra.
Từ trái nghĩa
  • Affirmer: Khẳng định.
  • Démontrer: Chứng minh.
  • Savoir: Biết chắc.
conjecturer

L'historien doit conjecturer les causes de cet événement ancien.

ngoại động từ
  1. ước đoán, phỏng đoán