conjecturer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ước đoán, phỏng đoán: Hành động đưa ra một ý kiến, kết luận hoặc giả thuyết dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc không có bằng chứng chắc chắn. Đó là một sự suy luận có tính chất tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les scientifiques peuvent seulement conjecturer l'origine de ce phénomène. (Các nhà khoa học chỉ có thể phỏng đoán nguồn gốc của hiện tượng này.)
- Il est difficile de conjecturer ses intentions réelles. (Thật khó để đoán được ý định thực sự của anh ta.)
- Ne conjecturons pas l'avenir, attendons les faits. (Đừng phỏng đoán tương lai, hãy chờ đợi sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conjecturer que...": Phỏng đoán rằng...
- On peut conjecturer que les résultats seront disponibles demain. (Có thể phỏng đoán rằng kết quả sẽ có vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjecture (n.f): Sự phỏng đoán, giả thuyết.
- Ce n'est qu'une simple conjecture. (Đó chỉ là một phỏng đoán đơn thuần.)
- Conjectural, e (adj): Mang tính phỏng đoán.
- Une théorie conjecturale. (Một lý thuyết mang tính phỏng đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Supposer: Giả định, cho rằng.
- Présumer: Đoán chừng, suy đoán.
- Deviner: Đoán, đoán ra.
Từ trái nghĩa
- Affirmer: Khẳng định.
- Démontrer: Chứng minh.
- Savoir: Biết chắc.
ngoại động từ
- ước đoán, phỏng đoán