conjonction

danh từ giống cái
  1. sự kết hợp, sự gặp nhau
    • Une extraordinaire conjonction de talents
      một kết hợp tài năng đặc biệt
  2. (ngôn ngữ học) liên từ
  3. (thiên (văn học)) sự giao hội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conjonction"

conjonction
Une conjonction relie deux phrases simples pour en former une plus longue.