conjonction

Học thuật
Thân thiện
conjonction

Une conjonction relie deux phrases simples pour en former une plus longue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kết hợp, sự gặp nhau: Chỉ sự cùng xuất hiện hoặc kết hợp của nhiều yếu tố, sự kiện hoặc hiện tượng.
    • (Ngôn ngữ học) Liên từ: Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu.
    • (Thiên văn học) Sự giao hội: Hiện tượng hai hoặc nhiều thiên thể nằm trên cùng một đường thẳng khi nhìn từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Sự kết hợp):

    • La conjonction des efforts est nécessaire pour réussir. (Sự kết hợp các nỗ lựccần thiết để thành công.)
    • Une conjonction d'événements a conduit à cette crise. (Một sự kết hợp của các sự kiện đã dẫn đến cuộc khủng hoảng này.)
  • Danh từ giống cái (Liên từ):

    • "Et", "mais" et "ou" sont des conjonctions. ("", "nhưng" "hoặc" là những liên từ.)
    • Il faut utiliser une conjonction pour relier ces deux phrases. (Cần phải dùng một liên từ để nối hai câu này.)
  • Danh từ giống cái (Sự giao hội):

    • La conjonction de la Lune et de Vénus sera visible ce soir. (Sự giao hội của Mặt Trăng Sao Kim sẽ có thể quan sát được tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En conjonction avec": Kết hợp với, cùng với.
    • Ce médicament doit être utilisé en conjonction avec un régime. (Thuốc này phải được sử dụng kết hợp với một chế độ ăn kiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjonctif, conjonctive (tính từ): Thuộc về liên từ, tính chất kết hợp.

    • Une locution conjonctive. (Một cụm từ chức năng liên từ.)
  • Conjonctivement (trạng từ): Một cách kết hợp.

    • Ces deux forces agissent conjonctivement. (Hai lực này tác động một cách kết hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự kết hợp: Combinaison, association, rencontre.
  • Liên từ: Mot de liaison, connecteur (trong ngôn ngữ học).
  • Sự giao hội: Rapprochement (trong thiên văn học).
Các cụm từ liên quan
  • Conjonction de coordination: Liên từ kết hợp (như ).
  • Conjonction de subordination: Liên từ phụ thuộc (như ).
conjonction

Une conjonction relie deux phrases simples pour en former une plus longue.

danh từ giống cái
  1. sự kết hợp, sự gặp nhau
    • Une extraordinaire conjonction de talents
      một kết hợp tài năng đặc biệt
  2. (ngôn ngữ học) liên từ
  3. (thiên (văn học)) sự giao hội

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conjonction"