conjuguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hợp lại, ghép lại, liên hợp: Hành động kết hợp hai hay nhiều yếu tố, sức lực hoặc ý tưởng lại với nhau để tạo thành một tổng thể hiệu quả hơn.
    • Chia, biến ngôi (động từ): Hành động thay đổi hình thức của một động từ theo các ngôi, thì, thức, thể số trong ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Nous devons conjuguer nos efforts pour réussir. (Chúng ta phải hợp sức lại để thành công.)
    • Il est difficile de conjuguer vie professionnelle et vie familiale. (Thật khó để kết hợp giữa cuộc sống công việc gia đình.)
    • L'enseignant apprend aux élèves à conjuguer le verbe "être". (Giáo viên dạy học sinh chia động từ "être".)
    • Conjugue ce verbe au futur simple, s'il te plaît. (Hãy chia động từ nàythì tương lai đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjuguer l'utile à l'agréable": Kết hợp cái hữu ích với cái thú vị; vừa làm việc có ích vừa tận hưởng niềm vui.
    • Ce voyage d'études nous permet de conjuguer l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp giữa học hỏi giải trí.)
Biến thể từ liên quan
  • Conjugaison (danh từ giống cái): Sự chia động từ; bảng chia động từ; sự kết hợp.

    • La conjugaison française peut être complexe. (Việc chia động từ tiếng Pháp có thể phức tạp.)
  • Conjugable (tính từ): Có thể chia được (động từ).

    • Tous les verbes ne sont pas régulièrement conjugables. (Không phải tất cả động từ đều có thể chia theo quy tắc đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Combiner: Kết hợp, phối hợp.
  • Associer: Kết hợp, liên kết.
  • Accorder: Phối hợp, làm cho hài hòa.
  • Décliner (trong ngữ pháp): Biến cách, chia (thường dùng cho danh từ, tính từ; đôi khi dùng thay cho "conjuguer" theo nghĩa rộngbiến đổi hình thái từ).
Các cụm từ liên quan
  • Conjuguer au passé composé: Chiathì quá khứ kép.
  • Conjuguer à tous les temps: Chiatất cả các thì.
Thành ngữ liên quan
  • Conjuguer ses efforts: Hợp lực, chung sức (như đã nêu trong định nghĩa, đâycách dùng phổ biến).
    • Pour vaincre cette crise, il faut conjuguer nos efforts. (Để vượt qua khủng hoảng này, cần phải chung sức lại.)
ngoại động từ
  1. hợp lại, ghép lại, liên hợp
    • Conjuguer les efforts
      hợp sức lại
  2. chia, biến ngôi (động từ)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conjuguer"

Từ có nhắc đến "conjuguer"