conjuguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hợp lại, ghép lại, liên hợp: Hành động kết hợp hai hay nhiều yếu tố, sức lực hoặc ý tưởng lại với nhau để tạo thành một tổng thể hiệu quả hơn.
- Chia, biến ngôi (động từ): Hành động thay đổi hình thức của một động từ theo các ngôi, thì, thức, thể và số trong ngữ pháp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Nous devons conjuguer nos efforts pour réussir. (Chúng ta phải hợp sức lại để thành công.)
- Il est difficile de conjuguer vie professionnelle et vie familiale. (Thật khó để kết hợp giữa cuộc sống công việc và gia đình.)
- L'enseignant apprend aux élèves à conjuguer le verbe "être". (Giáo viên dạy học sinh chia động từ "être".)
- Conjugue ce verbe au futur simple, s'il te plaît. (Hãy chia động từ này ở thì tương lai đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conjuguer l'utile à l'agréable": Kết hợp cái hữu ích với cái thú vị; vừa làm việc có ích vừa tận hưởng niềm vui.
- Ce voyage d'études nous permet de conjuguer l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp giữa học hỏi và giải trí.)
Biến thể và từ liên quan
Conjugaison (danh từ giống cái): Sự chia động từ; bảng chia động từ; sự kết hợp.
- La conjugaison française peut être complexe. (Việc chia động từ tiếng Pháp có thể phức tạp.)
Conjugable (tính từ): Có thể chia được (động từ).
- Tous les verbes ne sont pas régulièrement conjugables. (Không phải tất cả động từ đều có thể chia theo quy tắc đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
- Combiner: Kết hợp, phối hợp.
- Associer: Kết hợp, liên kết.
- Accorder: Phối hợp, làm cho hài hòa.
- Décliner (trong ngữ pháp): Biến cách, chia (thường dùng cho danh từ, tính từ; đôi khi dùng thay cho "conjuguer" theo nghĩa rộng là biến đổi hình thái từ).
Các cụm từ liên quan
- Conjuguer au passé composé: Chia ở thì quá khứ kép.
- Conjuguer à tous les temps: Chia ở tất cả các thì.
Thành ngữ liên quan
- Conjuguer ses efforts: Hợp lực, chung sức (như đã nêu trong định nghĩa, đây là cách dùng phổ biến).
- Pour vaincre cette crise, il faut conjuguer nos efforts. (Để vượt qua khủng hoảng này, cần phải chung sức lại.)
ngoại động từ
- hợp lại, ghép lại, liên hợp
- Conjuguer les effortshợp sức lại
- chia, biến ngôi (động từ)