conjugué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ghép với nhau, được ghép lại: Chỉ hai hoặc nhiều thứ riêng lẻ được kết hợp, nối lại với nhau thành một tổng thể.
- Liên hợp: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng trong toán học, giải phẫu học, kỹ thuật... để chỉ mối quan hệ đặc biệt giữa các yếu tố, thường là đối xứng hoặc bổ sung cho nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les efforts conjugués de toute l'équipe ont mené au succès. (Những nỗ lực ghép lại/phối hợp của cả đội đã dẫn đến thành công.)
- Les deux sociétés ont des intérêts conjugués dans ce projet. (Hai công ty có những lợi ích gắn kết với nhau trong dự án này.)
- C'est un problème qui nécessite une analyse sous des angles conjugués. (Đây là một vấn đề đòi hỏi phải được phân tích dưới các góc độ liên hợp/kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Forces conjuguées": Các lực lượng hợp lực, các sức mạnh được phối hợp.
- La victoire est le fruit des forces conjuguées de l'armée et du peuple. (Chiến thắng là kết quả của sức mạnh hợp lực giữa quân đội và nhân dân.)
Dans un sens spécialisé (Trong nghĩa chuyên môn):
- En algèbre, les nombres complexes conjugués ont des propriétés intéressantes. (Trong đại số, các số phức liên hợp có những tính chất thú vị.)
- L'étude des mouvements conjugués des yeux est importante en neurologie. (Việc nghiên cứu các chuyển động liên hợp của mắt rất quan trọng trong thần kinh học.)
Biến thể và từ gần giống
Conjuguer (động từ): kết hợp, phối hợp; chia động từ.
- Il faut conjuguer nos efforts. (Cần phải phối hợp những nỗ lực của chúng ta.)
- Apprendre à conjuguer le verbe "être". (Học cách chia động từ "être".)
Conjugaison (danh từ): sự kết hợp, sự phối hợp; sự chia động từ.
- La conjugaison des moyens est nécessaire. (Sự phối hợp các phương tiện là cần thiết.)
- La conjugaison des verbes au passé simple. (Cách chia các động từ ở thì quá khứ đơn.)
Từ đồng nghĩa
- Combiné (adj): được kết hợp, hỗn hợp.
- Associé (adj): được liên kết, kết hợp.
- Joint (adj): được nối lại, chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Ý tưởng kết hợp thường được diễn đạt bằng động từ "conjuguer").
Thành ngữ liên quan
- "Mettre toutes les chances conjuguées de son côté": Tạo mọi điều kiện thuận lợi có thể (theo nghĩa bóng của việc kết hợp mọi yếu tố).
- Pour réussir cet examen, il a mis toutes les chances conjuguées de son côté. (Để vượt qua kỳ thi này, anh ấy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi kết hợp cho mình.)
tính từ
- ghép với nhau
- Pirogues conjuguéesthuyền độc mộc ghép với nhau
- liên hợp
- Machines conjuguées(kỹ thuật) máy liên hợp
- Points conjugués(toán học) điểm liên hợp
- Nerfs conjugués(giải phẫu) dây thần kinh liên hợp