conjunctiva

/,kɔndʤʌɳk'taivə/
Học thuật
Thân thiện
conjunctiva

The doctor gently examines the patient's conjunctiva with a small light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Màng kết mạc: Một lớp màng nhầy trong suốt, tác dụng bôi trơn, bao phủ lên phần lòng trắng (củng mạc) của nhãn cầu mặt trong của mí mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conjunctiva helps protect the eye from dust and bacteria. (Màng kết mạc giúp bảo vệ mắt khỏi bụi vi khuẩn.)
    • Inflammation of the conjunctiva is called conjunctivitis. (Tình trạng viêm màng kết mạc được gọi là viêm kết mạc.)
    • The doctor examined the patient's conjunctiva for signs of irritation. (Bác sĩ đã kiểm tra màng kết mạc của bệnh nhân để tìm dấu hiệu kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bulbar conjunctiva": Phần màng kết mạc bao phủ nhãn cầu.

    • The bulbar conjunctiva is loosely attached to the eyeball. (Phần màng kết mạc bao phủ nhãn cầu được gắn lỏng lẻo với nhãn cầu.)
  • "Palpebral conjunctiva": Phần màng kết mạc lót mặt trong của mí mắt.

    • The palpebral conjunctiva lines the inner surface of the eyelids. (Màng kết mạc mí mắt lót mặt trong của mí mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjunctival (tính từ): Thuộc về màng kết mạc.
    • Conjunctival injection is a common sign of eye infection. (Tình trạng xung huyết kết mạc một dấu hiệu phổ biến của nhiễm trùng mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng tiếp hợp: Một thuật ngữ y học khác ít phổ biến hơn để chỉ màng kết mạc.
conjunctiva

The doctor gently examines the patient's conjunctiva with a small light.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng kết

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conjunctiva"