conjunctive
/kən'dʤʌɳk'taivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Để nối tiếp, để liên kết: Có chức năng kết nối các phần tử, ý tưởng hoặc sự vật lại với nhau.
- (Ngôn ngữ học) Có tính chất liên từ: Thuộc về hoặc có chức năng giống như một liên từ, dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề.
Danh từ:
- (Ngôn ngữ học) Liên từ: Một từ bất biến (không biến đổi hình thái) có chức năng nối các từ, cụm từ, mệnh đề hoặc câu lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The conjunctive tissue binds the organs together. (Mô liên kết kết nối các cơ quan lại với nhau.)
- "And" and "but" are conjunctive words. ("Và" và "nhưng" là những từ có tính chất liên từ.)
Danh từ:
- In the sentence "I like tea and coffee", "and" is a conjunctive. (Trong câu "Tôi thích trà và cà phê", "và" là một liên từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Conjunctive mood (Thức liên kết): Một dạng thức ngữ pháp (hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại) dùng để diễn tả một hành động phụ thuộc vào một điều kiện hoặc mong muốn.
- If I were you, I would go. (The verb "were" is an example of the subjunctive mood, sometimes called conjunctive mood in some grammars.) (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đi. (Động từ "were" là một ví dụ của thức giả định, đôi khi được gọi là thức liên kết trong một số sách ngữ pháp.))
Biến thể và từ gần giống
- Conjunction (n): Liên từ. Đây là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ từ loại này.
- "Because" is a subordinating conjunction. ("Bởi vì" là một liên từ phụ thuộc.)
- Conjunct (n): Một trong những phần tử được kết nối với nhau.
- Conjoin (v): Kết hợp, nối lại với nhau.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Connective (có tính kết nối), combining (kết hợp), uniting (đoàn kết, liên kết).
- Danh từ: Connector (từ/công cụ kết nối), conjunction (liên từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "conjunctive")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "conjunctive")
tính từ
- để nối tiếp, để liên kết, để tiếp hợp
- conjunctive tistue(sinh vật học) mô liên kết
- (ngôn ngữ học) có tính chất liên từ