conjunctive

/kən'dʤʌɳk'taivə/
tính từ
  1. để nối tiếp, để liên kết, để tiếp hợp
    • conjunctive tistue
      (sinh vật học) liên kết
  2. (ngôn ngữ học) tính chất liên từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

conjunctive
The teacher explains that 'and' is a common conjunctive word.