conjunctivitis arida

Học thuật
Thân thiện
conjunctivitis arida

A patient with conjunctivitis arida receives eye drops from a doctor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh khô mắt: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự khô bất thường của kết mạc giác mạc mắt. Đây một dạng viêm kết mạc do thiếu độ ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with conjunctivitis arida. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh khô mắt.)
    • Chronic conjunctivitis arida can cause significant discomfort. (Bệnh khô mắt mãn tính có thể gây ra sự khó chịu đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y tế: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán lâm sàng văn bản học thuật về nhãn khoa.
    • The study focused on treatments for severe conjunctivitis arida. (Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp điều trị bệnh khô mắt nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xerophthalmia (n): Chứng khô mắt, thường do thiếu hụt vitamin A trầm trọng, một tình trạng liên quan có thể nghiêm trọng hơn.
  • Dry eye syndrome (n): Hội chứng khô mắt, một thuật ngữ rộng hơn phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường để chỉ các vấn đề về khô mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Xerosis conjunctivae: Chứng khô kết mạc (một thuật ngữ y tế đồng nghĩa).
  • Keratoconjunctivitis sicca: Viêm kết-giác mạc khô (một thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn, thường viết tắt KCS).
Lưu ý
  • Nguyên nhân: "Conjunctivitis arida" thường được đề cập đến liên quan đến sự thiếu hụt hệ thống, đặc biệt thiếu vitamin A, như được nêu trong ngữ cảnh tham khảo.
  • Sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc với bệnh nhân, các bác sĩ thường sử dụng các cụm từ thông dụng hơn như "khô mắt nặng" hoặc "hội chứng khô mắt".
conjunctivitis arida

A patient with conjunctivitis arida receives eye drops from a doctor.

Noun
  1. bệnh khô mắt.

Từ đồng nghĩa