connétablie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Sử học) Tòa án súy phủ: "connétablie" là một từ lịch sử, dùng để chỉ tòa án quân sự cấp cao ở Pháp thời xưa, dưới quyền của quan Connétable (Đại súy, Tổng tư lệnh quân đội).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La connétablie jugeait les affaires militaires. (Tòa án súy phủ xét xử các vụ việc quân sự.)
- Cette décision relève de la compétence de la connétablie. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của tòa án súy phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "la juridiction de la connétablie": thẩm quyền xét xử của tòa án súy phủ.
- Le procès se tint devant la juridiction de la connétablie. (Phiên tòa diễn ra trước thẩm quyền xét xử của tòa án súy phủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Connétable (danh từ giống đực): (Sử học) Đại súy, Tổng tư lệnh quân đội (người đứng đầu tòa án "connétablie").
- Le connétable de France était un officier de la couronne. (Vị Đại súy của Pháp là một quan chức của triều đình.)
Từ đồng nghĩa
- Tribunal militaire suprême (historique): Tòa án quân sự tối cao (theo nghĩa lịch sử).
- Juridiction du connétable: Thẩm quyền tư pháp của quan Đại súy.
danh từ giống cái
- (sử học) tòa án súy phủ