connétablie

Học thuật
Thân thiện
connétablie

Le connétable préside la connétablie dans une grande salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Tòa án súy phủ: "connétablie" là một từ lịch sử, dùng để chỉ tòa án quân sự cấp caoPháp thời xưa, dưới quyền của quan Connétable (Đại súy, Tổng tư lệnh quân đội).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La connétablie jugeait les affaires militaires. (Tòa án súy phủ xét xử các vụ việc quân sự.)
    • Cette décision relève de la compétence de la connétablie. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của tòa án súy phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "la juridiction de la connétablie": thẩm quyền xét xử của tòa án súy phủ.
    • Le procès se tint devant la juridiction de la connétablie. (Phiên tòa diễn ra trước thẩm quyền xét xử của tòa án súy phủ.)
Biến thể từ liên quan
  • Connétable (danh từ giống đực): (Sử học) Đại súy, Tổng tư lệnh quân đội (người đứng đầu tòa án "connétablie").
    • Le connétable de France était un officier de la couronne. (Vị Đại súy của Phápmột quan chức của triều đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribunal militaire suprême (historique): Tòa án quân sự tối cao (theo nghĩa lịch sử).
  • Juridiction du connétable: Thẩm quyền tư pháp của quan Đại súy.
connétablie

Le connétable préside la connétablie dans une grande salle.

danh từ giống cái
  1. (sử học) tòa án súy phủ

Từ gần giống