connecteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Bộ mắc, bộ nối: Một linh kiện hoặc thiết bị dùng để kết nối các phần tử, hệ thống hoặc mạch điện với nhau, cho phép truyền tín hiệu, dữ liệu hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le connecteur est défectueux, c'est pourquoi l'ordinateur ne reconnaît pas le périphérique. (Bộ nối bị hỏng, đó là lý do tại sao máy tính không nhận ra thiết bị ngoại vi.)
- Assurez-vous que le connecteur est bien branché avant de mettre l'appareil sous tension. (Hãy đảm bảo bộ mắc đã được cắm chắc chắn trước khi bật nguồn thiết bị.)
- Ce type de connecteur est utilisé pour les câbles audio. (Loại bộ nối này được dùng cho cáp âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connecteur logique": Từ nối logic, liên từ.
- Les mots "mais", "donc" et "car" sont des connecteurs logiques. (Các từ "nhưng", "vì vậy" và "bởi vì" là những từ nối logic.)
"Connecteur de données": Bộ kết nối dữ liệu.
- Le technicien a remplacé le connecteur de données du serveur. (Kỹ thuật viên đã thay thế bộ kết nối dữ liệu của máy chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Connecter (động từ): Kết nối, nối.
- Il faut connecter le câble à la prise. (Cần phải kết nối cáp với ổ cắm.)
Connexion (danh từ giống cái): Sự kết nối, mối liên hệ.
- La connexion internet est très lente aujourd'hui. (Kết nối internet hôm nay rất chậm.)
Connectique (danh từ giống cái): Hệ thống kết nối, kỹ thuật nối mạch.
- La connectique de cet ordinateur est obsolète. (Hệ thống kết nối của máy tính này đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Joncitonneur: Bộ nối (trong kỹ thuật điện).
- Prise (de connexion): Đầu cắm, phích cắm.
- Embout: Đầu nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho danh từ "connecteur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù với từ "connecteur")
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) bộ mắc, bộ nối