connecter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mắc, nối: Hành động gắn kết hai hoặc nhiều bộ phận, thiết bị hoặc hệ thống lại với nhau để chúng có thể hoạt động cùng nhau hoặc trao đổi thông tin, năng lượng. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Avant de mettre l'appareil sous tension, il faut connecter les deux câbles. (Trước khi bật thiết bị, cần phải nối hai sợi cáp lại.)
    • Le technicien va connecter l'imprimante au réseau. (Kỹ thuật viên sẽ kết nối máy in với mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "connecter à": kết nối với (một mạng lưới, nguồn điện, hệ thống).

    • Il est essentiel de connecter l'ordinateur à une source d'alimentation stable. (Việc kết nối máy tính với một nguồn điện ổn địnhrất cần thiết.)
  • "connecter ensemble": nối các thứ lại với nhau.

    • Ces pièces s'emboîtent pour se connecter ensemble et former un circuit. (Các bộ phận này khớp vào nhau để nối lại với nhau tạo thành một mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Connecteur (danh từ giống đực): đầu nối, giắc cắm (vật dùng để kết nối).

    • Le connecteur USB est endommagé. (Đầu nối USB bị hỏng.)
  • Connexion (danh từ giống cái): sự kết nối, mối liên hệ.

    • La connexion internet est très lente aujourd'hui. (Kết nối internet hôm nay rất chậm.)
  • Déconnecter (ngoại động từ): ngắt kết nối, tháo ra.

    • N'oubliez pas de déconnecter l'appareil avant de le réparer. (Đừng quên ngắt kết nối thiết bị trước khi sửa chữa .)
Từ đồng nghĩa
  • Relier: nối, liên kết.
  • Brancher: cắm (thường dùng cho thiết bị điện).
  • Assembler: lắp ráp, ghép nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se connecter (động từ phản thân): tự kết nối, đăng nhập (vào một hệ thống, mạng).
    • Vous devez vous connecter à votre compte pour continuer. (Bạn phải đăng nhập vào tài khoản của mình để tiếp tục.)
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) mắc, nối

Từ gần giống

Từ chứa "connecter"

Từ có nhắc đến "connecter"