connexité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính liên quan, tính liên hệ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc có liên quan, có mối liên kết với nhau.
- Mối liên quan, mối liên hệ: Chỉ bản thân sự kết nối, quan hệ giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La connexité entre ces deux affaires est évidente. (Mối liên hệ giữa hai vụ việc này là rõ ràng.)
- Le juge a examiné la connexité des dossiers. (Thẩm phán đã xem xét tính liên quan của các hồ sơ.)
- Il faut prouver la connexité des événements. (Cần phải chứng minh tính liên hệ của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Connexité des procédures" (trong pháp lý): Tính liên quan của các thủ tục tố tụng, cho phép xét xử chung các vụ án có liên quan.
- Le tribunal a ordonné la jonction d'instance en raison de la connexité des procédures. (Tòa án đã ra lệnh nhập vụ án do tính liên quan của các thủ tục tố tụng.)
"Connexité des idées": Mối liên hệ giữa các ý tưởng.
- Son exposé manque de connexité des idées. (Bài thuyết trình của anh ta thiếu sự liên kết giữa các ý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Connexe (tính từ): có liên quan, liên hệ.
- Des questions connexes. (Những câu hỏi có liên quan.)
Connexion (danh từ giống cái): sự kết nối, mối liên lạc (thường về mặt vật lý hoặc kỹ thuật như mạng internet, điện).
- Une connexion internet. (Một kết nối internet.)
Từ đồng nghĩa
- Lien: mối liên kết, mối dây liên hệ.
- Rapport: mối quan hệ, sự tương quan.
- Corrélation: mối tương quan.
Từ trái nghĩa
- Indépendance: tính độc lập, không phụ thuộc.
- Dissociation: sự tách rời, sự không liên quan.
- Séparation: sự tách biệt.
danh từ giống cái
- tính liên quan
- mối liên quan, mối liên hệ