connexité

Học thuật
Thân thiện
connexité

La connexité entre les deux idées est évidente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính liên quan, tính liên hệ: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc liên quan, mối liên kết với nhau.
    • Mối liên quan, mối liên hệ: Chỉ bản thân sự kết nối, quan hệ giữa các sự vật, sự việc hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La connexité entre ces deux affaires est évidente. (Mối liên hệ giữa hai vụ việc nàyrõ ràng.)
    • Le juge a examiné la connexité des dossiers. (Thẩm phán đã xem xét tính liên quan của các hồ sơ.)
    • Il faut prouver la connexité des événements. (Cần phải chứng minh tính liên hệ của các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connexité des procédures" (trong pháp lý): Tính liên quan của các thủ tục tố tụng, cho phép xét xử chung các vụ án liên quan.

    • Le tribunal a ordonné la jonction d'instance en raison de la connexité des procédures. (Tòa án đã ra lệnh nhập vụ án do tính liên quan của các thủ tục tố tụng.)
  • "Connexité des idées": Mối liên hệ giữa các ý tưởng.

    • Son exposé manque de connexité des idées. (Bài thuyết trình của anh ta thiếu sự liên kết giữa các ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Connexe (tính từ): liên quan, liên hệ.

    • Des questions connexes. (Những câu hỏi liên quan.)
  • Connexion (danh từ giống cái): sự kết nối, mối liên lạc (thường về mặt vậthoặc kỹ thuật như mạng internet, điện).

    • Une connexion internet. (Một kết nối internet.)
Từ đồng nghĩa
  • Lien: mối liên kết, mối dây liên hệ.
  • Rapport: mối quan hệ, sự tương quan.
  • Corrélation: mối tương quan.
Từ trái nghĩa
  • Indépendance: tính độc lập, không phụ thuộc.
  • Dissociation: sự tách rời, sự không liên quan.
  • Séparation: sự tách biệt.
connexité

La connexité entre les deux idées est évidente.

danh từ giống cái
  1. tính liên quan
  2. mối liên quan, mối liên hệ

Từ trái nghĩa