connoisseurship

Học thuật
Thân thiện
connoisseurship

An art collector demonstrates connoisseurship while examining a painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sành sỏi, sự am hiểu tinh tế: Chỉ kiến thức chuyên sâu, sự đánh giá tinh tế khả năng phán đoán xuất sắc, đặc biệt trong các lĩnh vực nghệ thuật, ẩm thực hoặc các thú vui tinh tế khác.
    • Khiếu thẩm mỹ, tình yêu nghệ thuật: Chỉ sự đánh giá cao niềm đam mê sâu sắc đối với cái đẹp chất lượng trong nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His connoisseurship of fine wines is well-known among his friends. (Sự sành sỏi về rượu vang hảo hạng của anh ấy rất nổi tiếng trong giới bạn bè.)
    • The museum curator's connoisseurship helped identify the authentic painting. (Khiếu thẩm định của người quản lý bảo tàng đã giúp xác định bức tranh chính hiệu.)
    • She developed a deep connoisseurship for classical music after years of study. ( ấy đã phát triển một tình yêu nghệ thuật sâu sắc với nhạc cổ điển sau nhiều năm nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate connoisseurship": thể hiện sự sành sỏi, chứng tỏ kiến thức uyên thâm.

    • The collector demonstrated his connoisseurship by explaining the subtle brushstrokes. (Nhà sưu tập đã thể hiện sự sành sỏi của mình bằng cách giải thích những nét vẽ tinh tế.)
  • "a mark of connoisseurship": dấu hiệu của sự am hiểu tinh tế.

    • Choosing that particular vintage is a true mark of connoisseurship. (Việc chọn đúng chai rượu năm đó thực sự dấu hiệu của sự sành sỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Connoisseur (n): người sành sỏi, nhà sành điệu.
    • He is a connoisseur of modern art. (Anh ấy một nhà sành điệu về nghệ thuật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Discernment: sự sáng suốt, sự tinh tường trong nhận định.
  • Expertise: sự thành thạo, chuyên môn.
  • Appreciation: sự đánh giá cao, sự thưởng thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến từ gốc "connoisseur").

Thành ngữ liên quan
  • "An eye for detail": con mắt tinh tường, chú ý đến chi tiết (thể hiện một khía cạnh của connoisseurship).
    • A good jeweler must have an eye for detail. (Một thợ kim hoàn giỏi phải con mắt tinh tường.)
connoisseurship

An art collector demonstrates connoisseurship while examining a painting.

Noun
  1. sự sành về nghệ thuật,tình yêu nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa