connubial

/kə'nju:bi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
connubial

A couple enjoys a quiet moment of connubial contentment in their garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) hôn nhân: Miêu tả những liên quan đến mối quan hệ vợ chồng được hợp pháp hóa qua hôn nhân.
    • (Thuộc về) quan hệ vợ chồng: Miêu tả những đặc điểm, quyền lợi hoặc tình cảm gắn liền với tình trạng vợ hoặc có chồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They enjoyed many years of connubial happiness. (Họ đã tận hưởng nhiều năm hạnh phúc hôn nhân.)
    • The book explores the connubial duties in the 19th century. (Cuốn sách khám phá những bổn phận vợ chồngthế kỷ 19.)
    • Their connubial bond grew stronger over time. (Mối ràng buộc vợ chồng của họ ngày càng bền chặt theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connubial bliss": Hạnh phúc lứa đôi, sự viên mãn trong hôn nhân. Đây một cụm từ cố định thường dùng.

    • After the argument, they worked to restore their connubial bliss. (Sau cuộc cãi vã, họ đã nỗ lực để khôi phục lại hạnh phúc lứa đôi.)
  • "Connubial rights": Quyền vợ chồng (thường đề cập đến quyền hợp pháp hoặc tình dục trong hôn nhân).

    • The law has evolved regarding connubial rights. (Luật pháp đã phát triển liên quan đến quyền vợ chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Connubiality (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính của hôn nhân; đời sống vợ chồng.
    • The novel is a study of connubiality in modern society. (Cuốn tiểu thuyết một nghiên cứu về đời sống hôn nhân trong xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Conjugal: (Thuộc về) hôn nhân hoặc quan hệ vợ chồng. (Từ này rất gần nghĩa thường có thể thay thế được).
  • Matrimonial: (Thuộc về) hôn nhân.
  • Marital: (Thuộc về) tình trạng hôn nhân.
Lưu ý sử dụng
  • Connubial một tính từ trang trọng, tính học thuật, thường xuất hiện trong văn viết, phân tích xã hội hoặc văn học hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: connubial life, connubial vows).
  • Không sử dụng từ này để miêu tả các mối quan hệ ngoài hôn nhân hợp pháp.
connubial

A couple enjoys a quiet moment of connubial contentment in their garden.

tính từ
  1. (thuộc) hôn nhân, (thuộc) vợ chồng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "connubial"