conquero
/'kɔɳkərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi xâm chiếm, người đi chinh phục: Chỉ một cá nhân thực hiện việc chinh phục lãnh thổ, vùng đất hoặc một nhóm người bằng vũ lực hoặc chiến tranh.
- Người chiến thắng: Chỉ một cá nhân đã giành được chiến thắng, vượt qua một thử thách hoặc đối thủ quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conquero claimed the new land for his king. (Người chinh phục đã tuyên bố vùng đất mới cho nhà vua của mình.)
- In the competition, she proved herself to be a true conquero. (Trong cuộc thi, cô ấy đã chứng minh mình là một người chiến thắng thực thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The spirit of a conquero": Tinh thần của một kẻ chinh phục, thường dùng để chỉ sự quyết tâm và ý chí mạnh mẽ.
- He faced the challenge with the spirit of a conquero. (Anh ấy đối mặt với thử thách bằng tinh thần của một kẻ chinh phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Conquer (động từ): chinh phục, xâm chiếm, chiến thắng.
- They sought to conquer new territories. (Họ tìm cách chinh phục những vùng lãnh thổ mới.)
- Conquest (danh từ): cuộc chinh phục, sự xâm chiếm; vật/người bị chinh phục.
- The conquest of the island took many years. (Cuộc chinh phục hòn đảo mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Vanquisher: người chinh phục, kẻ chiến thắng (trang trọng, thường dùng trong văn chương).
- Subjugator: kẻ khuất phục, kẻ chinh phục (nhấn mạnh việc áp đặt sự cai trị).
Lưu ý
- Từ "conquero" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Dạng danh từ phổ biến hơn là conqueror (/'kɒŋ.kər.ər/). Các ví dụ và định nghĩa trên được trình bày dựa trên hình thái từ "conquero" như đã cho.
danh từ
- người đi xâm chiếm, người đi chinh phục
- người chiến thắng