conquer

/'kɔɳkə/
ngoại động từ
  1. đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
    • to conquer an enemy
      chiến thắng quân thù
  2. chinh phục, chế ngự
    • to stop to conquer
      hạ mình để chinh phục
    • to conquer a bad habit
      chế ngự được một thói xấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conquer"

conquer
The young knight set out to conquer the mountain peak.