Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
    • to conquer an enemy
      chiến thắng quân thù
  • chinh phục, chế ngự
    • to stop to conquer
      hạ mình để chinh phục
    • to conquer a bad habit
      chế ngự được một thói xấu
Related search result for "conquer"
Comments and discussion on the word "conquer"