vanquisher
/'væɳkwiʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chiến thắng, người chinh phục: Chỉ một người hoặc lực lượng đã đánh bại hoàn toàn kẻ thù hoặc đối thủ trong một trận chiến, cuộc thi đấu hoặc cuộc xung đột.
- Người chế ngự, người khuất phục: Chỉ một người đã vượt qua và kiểm soát được một điều gì đó khó khăn, chẳng hạn như dục vọng, cảm xúc hoặc một thử thách lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The legendary king was celebrated as the vanquisher of all his enemies. (Vị vua huyền thoại được tôn vinh là người đã chinh phục tất cả kẻ thù của mình.)
- In the story, the young hero became the vanquisher of the evil dragon. (Trong câu chuyện, người anh hùng trẻ tuổi đã trở thành kẻ chinh phục con rồng độc ác.)
- She saw herself as a vanquisher of her own fears. (Cô ấy xem bản thân là người đã chế ngự được nỗi sợ của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The vanquisher of...": Cụm từ thường dùng để chỉ người đã đánh bại một thế lực, một vấn đề hoặc một điều gì đó cụ thể, mang sắc thái trang trọng, anh hùng.
- He was hailed as the vanquisher of poverty in the region. (Ông ấy được ca ngợi là người đã xóa bỏ được nghèo đói trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanquish (động từ): chinh phục, đánh bại hoàn toàn, khuất phục.
- They managed to vanquish their opponents. (Họ đã thành công trong việc đánh bại các đối thủ.)
- Vanquishable (tính từ): có thể bị chinh phục, có thể bị đánh bại.
Từ đồng nghĩa
- Conqueror: người chinh phục, kẻ chinh phục.
- Victor: người chiến thắng.
- Subduer: người khuất phục, người chế ngự.
Từ trái nghĩa
- Vanquished: kẻ bị chinh phục, người thua cuộc.
- Loser: người thua cuộc.
danh từ
- người chiến thắng
- người chế ngự được (dục vọng của mình)