conquistador

Học thuật
Thân thiện
conquistador

A conquistador stands on a hill overlooking a new land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chinh phục, kẻ xâm lược: Chỉ những nhà thám hiểm chiến binh người Tây Ban Nha, đặc biệt những người đã chinh phục các vùng đấtchâu Mỹ (như Mexico Peru) trong thế kỷ 16.
    • Người chinh phục, người chế ngự: Nghĩa mở rộng, chỉ người chinh phục hoặc chế ngự được một thứ đó khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hernán Cortés was a famous Spanish conquistador who led the expedition that caused the fall of the Aztec Empire. (Hernán Cortés một nhà chinh phục Tây Ban Nha nổi tiếng, người đã dẫn đầu đoàn thám hiểm khiến Đế chế Aztec sụp đổ.)
    • The conquistadors searched for gold and new lands in the Americas. (Các nhà chinh phục đã tìm kiếm vàng những vùng đất mớichâu Mỹ.)
    • In a metaphorical sense, she was a conquistador of the business world. (Theo nghĩa bóng, ấy một người chinh phục trong thế giới kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the conquistador spirit": tinh thần chinh phục, tinh thần của những nhà thám hiểm.
    • He approached every challenge with the conquistador spirit. (Anh ấy đối mặt với mọi thử thách bằng tinh thần của một nhà chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Conquistadora (n, ít dùng): Nữ chinh phục (dạng giống cái của "conquistador").
  • Conquest (n): sự chinh phục, cuộc chinh phục.
    • The conquest of the Inca Empire. (Cuộc chinh phục Đế chế Inca.)
Từ đồng nghĩa
  • Conqueror: người chinh phục, kẻ chinh phục.
  • Explorer: nhà thám hiểm.
  • Invader: kẻ xâm lược (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "conquistador").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conquistador").

conquistador

A conquistador stands on a hill overlooking a new land.

Noun
  1. người thích phiêu lưu, mạo hiểm.