conquistador

Học thuật
Thân thiện
conquistador

Un conquistador espagnol explore une nouvelle terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Kẻ đi chinh phục châu Mỹ: Từ này chỉ những nhà thám hiểm chiến binh người Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha, những người đã chinh phục các vùng đấtchâu Mỹ (đặc biệtTrung Nam Mỹ) trong thế kỷ 16 17.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hernán Cortés était un célèbre conquistador espagnol. (Hernán Cortés là một kẻ đi chinh phục châu Mỹ nổi tiếng người Tây Ban Nha.)
    • Les conquistadores ont conquis l'empire aztèque. (Những kẻ đi chinh phục châu Mỹ đã chinh phục đế chế Aztec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit du conquistador": Tinh thần của kẻ chinh phục, thường dùng để chỉ lòng tham, sự tàn bạo hoặc quyết tâm chinh phục.
    • Il a abordé ce nouveau marché avec l'esprit d'un conquistador. (Anh ta đã tiếp cận thị trường mới này với tinh thần của một kẻ chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Conquistadores (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "conquistador".
    • L'arrivée des conquistadores a changé l'histoire de l'Amérique. (Sự xuất hiện của những kẻ đi chinh phục châu Mỹ đã thay đổi lịch sử châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conquérant (danh từ): Kẻ chinh phục, người chinh phục (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng trong bối cảnh lịch sử châu Mỹ).
  • Explorateur (danh từ): Nhà thám hiểm (nhấn mạnh khía cạnh khám phá hơn là chinh phục bằng vũ lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp.)

conquistador

Un conquistador espagnol explore une nouvelle terre.

danh từ giống đực (số nhiều conquistadores)
  1. (sử học) kẻ đi chinh phục châu Mỹ