conquérir

ngoại động từ
  1. chinh phục, xâm chiếm
    • Conquérir un pays
      xâm chiếm một nước
    • Conquérir les coeurs
      chinh phục lòng người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conquérir"

conquérir
Un chevalier médiéval cherche à conquérir un château fort.