conquérir

Học thuật
Thân thiện
conquérir

Un chevalier médiéval cherche à conquérir un château fort.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chinh phục, xâm chiếm (lãnh thổ, đất đai): Hành động dùng vũ lực hoặc sức mạnh để chiếm lấy kiểm soát một vùng đất, một quốc gia.
    • Chinh phục (tình cảm, sự ngưỡng mộ): Hành động giành được tình cảm, sự yêu mến, sự khâm phục hoặc sự chú ý của ai đó một cách tích cực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée a cherché à conquérir la région voisine. (Đạo quân đã tìm cách xâm chiếm vùng lân cận.)
    • Ce musicien a conquis le public par son talent. (Nhạc này đã chinh phục khán giả bằng tài năng của mình.)
    • Il a mis du temps à conquérir sa confiance. (Anh ấy đã mất thời gian để chinh phục được sự tin tưởng của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • conquérir": Cần được chinh phục, chưa bị chế ngự.
    • Un nouveau marché à conquérir. (Một thị trường mới cần được chinh phục.)
  • "Se laisser conquérir": Để cho mình bị chinh phục (một cách tự nguyện, thường về mặt tình cảm).
    • Elle s'est laissée conquérir par ses arguments. ( ấy đã để cho mình bị thuyết phục bởi những lập luận của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Conquérant, conquérante (tính từ): tính chất chinh phục, hiếu chiến; quyến rũ.
    • Un sourire conquérant. (Một nụ cười quyến rũ.)
  • Conquête (danh từ): Sự chinh phục; vùng đất/người được chinh phục.
    • La conquête de l'espace. (Sự chinh phục không gian.)
  • Reconquérir (ngoại động từ): Chinh phục lại.
    • Reconquérir un territoire perdu. (Chinh phục lại một vùng lãnh thổ đã mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Soumettre: Khuất phục, chế ngự.
  • Séduire: Quyến rũ, lôi cuốn (nghĩa chinh phục tình cảm).
  • Gagner: Giành được, thu phục (như - giành được sự tin tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh)

Thành ngữ liên quan
  • Conquérir ses galons: Chứng tỏ năng lực, giành được vị trí xứng đáng (nghĩa bóng).
    • Il a conquis ses galons de chef d'équipe. (Anh ấy đã chứng tỏ được năng lực của một trưởng nhóm.)
conquérir

Un chevalier médiéval cherche à conquérir un château fort.

ngoại động từ
  1. chinh phục, xâm chiếm
    • Conquérir un pays
      xâm chiếm một nước
    • Conquérir les coeurs
      chinh phục lòng người

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conquérir"