consciemment

Học thuật
Thân thiện
consciemment

On agit consciemment pour protéger l'environnement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cáchý thức, một cách tự giác: Hành động với sự nhận thức đầy đủ về điều mình đang làm, về hậu quả hoặc ý nghĩa của hành động đó. Đối lập với việc làm một cách thức, máy móc hoặc do bản năng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a consciemment choisi de mentir pour protéger son ami. (Anh ấy đã ý thức chọn nói dối để bảo vệ bạn mình.)
    • Elle agit toujours consciemment, en pesant le pour et le contre. ( ấy luôn hành động một cách tự giác, cân nhắc điều lợi hại.)
    • Je n'ai pas consciemment voulu vous offenser. (Tôi đã không cố ý muốn xúc phạm bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir consciemment": Hành độngý thức. Nhấn mạnh sự chủ tâm suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.

    • Pour être responsable, il faut apprendre à agir consciemment. (Để trở nên trách nhiệm, cần phải học cách hành độngý thức.)
  • "Consciemment ou non": Một cáchý thức hay không. Cụm từ dùng để so sánh giữa hành động chủ đích hành động vô tình.

    • Consciemment ou non, il imite les gestes de son père. (Một cáchý thức hay không, bắt chước những cử chỉ của cha .)
Biến thể từ liên quan
  • Conscience (n.f): Lương tâm, ý thức.

    • avoir bonne/mauvaise conscience ( lương tâm trong sáng/không trong sáng)
  • Conscient, -e (adj): Có ý thức, nhận thức được.

    • être conscient d'un danger (nhận thức được một mối nguy hiểm)
  • Inconsciemment (phó từ): Một cách thức.

    • Il a réagi inconsciemment. (Anh ấy đã phản ứng một cách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Délibérément: Một cách chủ ý, cố ý.
  • Volontairement: Một cách tự nguyện, chủ tâm.
  • Sciemment: Một cách hiểu biết, biết (thường dùng trong ngữ cảnh biết hậu quả xấu).
Từ trái nghĩa
  • Inconsciemment: Một cách thức.
  • Involontairement: Một cách không chủ tâm, vô tình.
  • Machinalement: Một cách máy móc.
consciemment

On agit consciemment pour protéger l'environnement.

phó từ
  1. ý thức

Từ chứa "consciemment"