consciemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có ý thức, một cách tự giác: Hành động với sự nhận thức đầy đủ về điều mình đang làm, về hậu quả hoặc ý nghĩa của hành động đó. Đối lập với việc làm một cách vô thức, máy móc hoặc do bản năng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a consciemment choisi de mentir pour protéger son ami. (Anh ấy đã có ý thức chọn nói dối để bảo vệ bạn mình.)
- Elle agit toujours consciemment, en pesant le pour et le contre. (Cô ấy luôn hành động một cách tự giác, cân nhắc điều lợi và hại.)
- Je n'ai pas consciemment voulu vous offenser. (Tôi đã không cố ý muốn xúc phạm bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir consciemment": Hành động có ý thức. Nhấn mạnh sự chủ tâm và suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.
- Pour être responsable, il faut apprendre à agir consciemment. (Để trở nên có trách nhiệm, cần phải học cách hành động có ý thức.)
"Consciemment ou non": Một cách có ý thức hay không. Cụm từ dùng để so sánh giữa hành động chủ đích và hành động vô tình.
- Consciemment ou non, il imite les gestes de son père. (Một cách có ý thức hay không, nó bắt chước những cử chỉ của cha nó.)
Biến thể và từ liên quan
Conscience (n.f): Lương tâm, ý thức.
- avoir bonne/mauvaise conscience (có lương tâm trong sáng/không trong sáng)
Conscient, -e (adj): Có ý thức, nhận thức được.
- être conscient d'un danger (nhận thức được một mối nguy hiểm)
Inconsciemment (phó từ): Một cách vô thức.
- Il a réagi inconsciemment. (Anh ấy đã phản ứng một cách vô thức.)
Từ đồng nghĩa
- Délibérément: Một cách có chủ ý, cố ý.
- Volontairement: Một cách tự nguyện, có chủ tâm.
- Sciemment: Một cách có hiểu biết, biết rõ (thường dùng trong ngữ cảnh biết rõ hậu quả xấu).
Từ trái nghĩa
- Inconsciemment: Một cách vô thức.
- Involontairement: Một cách không chủ tâm, vô tình.
- Machinalement: Một cách máy móc.