conscientiousness

/,kɔnʃi'enʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
conscientiousness

A student shows conscientiousness by carefully checking her homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tận tâm, sự chu đáo: Phẩm chất của một người luôn cẩn thận, tỉ mỉ chịu trách nhiệm cao trong công việc hoặc nhiệm vụ.
    • Sự ngay thẳng, sự làm theo lương tâm: Phẩm chất của một người luôn hành động một cách trung thực, theo đúng nguyên tắc đạo đức lương tâm của bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her conscientiousness is evident in every report she submits. (Sự tận tâm của ấy thể hiện trong mọi báo cáo ấy nộp.)
    • He is known for his conscientiousness and integrity. (Anh ấy được biết đến với sự ngay thẳng tận tâm.)
    • The job requires a high level of conscientiousness and attention to detail. (Công việc đòi hỏi mức độ tận tâm chú ý đến chi tiết cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học, conscientiousness một trong năm yếu tố lớn của nhân cách (Big Five personality traits), mô tả xu hướng tổ chức, đáng tin cậy hướng đến mục tiêu.
    • High conscientiousness is often correlated with success in academic and professional settings. (Mức độ tận tâm cao thường tương quan với thành công trong môi trường học thuật chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conscientious (tính từ): tận tâm, chu đáo, ngay thẳng.
    • She is a very conscientious student. ( ấy một học sinh rất tận tâm.)
  • Conscientiously (trạng từ): một cách tận tâm, chu đáo.
    • He works conscientiously on every project. (Anh ấy làm việc một cách tận tâm trong mọi dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Diligence: sự siêng năng, chăm chỉ.
  • Thoroughness: sự kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
  • Scrupulousness: sự cẩn trọng, tỉ mỉ (theo đúng nguyên tắc).
  • Integrity: sự chính trực, liêm chính.
Từ trái nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Negligence: sự sao lãng, thiếu trách nhiệm.
  • Irresponsibility: sựtrách nhiệm.
conscientiousness

A student shows conscientiousness by carefully checking her homework.

danh từ
  1. sự tận tâm; sự làm theo lương tâm; sự ngay thẳng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conscientiousness"