unconscientiousness

/'ʌn,kɔnʃi'enʃəsnis/
Học thuật
Thân thiện
unconscientiousness

A student's unconscientiousness is shown by his messy, incomplete homework.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không tận tâm, tính không chu đáo: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết hoặc không thực hiện công việc với sự tận tâm trách nhiệm đầy đủ.
    • Tính tắc trách: Chỉ thái độ làm việc qua loa, thiếu sự nghiêm túc ý thức trách nhiệm, thường dẫn đến kết quả không tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His unconscientiousness led to many errors in the report. (Tính tắc trách của anh ta đã dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo.)
    • The manager warned the employee about his unconscientiousness at work. (Người quản lý đã cảnh báo nhân viên về tính không tận tâm trong công việc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A display of unconscientiousness": một biểu hiện của sự tắc trách.
    • The project's failure was due to a clear display of unconscientiousness from the team. (Sự thất bại của dự án do một biểu hiện rõ ràng về sự tắc trách từ phía nhóm.)
  • "Sheer unconscientiousness": sự tắc trách hoàn toàn.
    • The accident was caused by sheer unconscientiousness. (Tai nạn xảy ra do sự tắc trách hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconscientious (tính từ): không tận tâm, tắc trách.
    • He is an unconscientious worker. (Anh ta một công nhân tắc trách.)
  • Conscientiousness (danh từ): tính tận tâm, tính chu đáo (từ trái nghĩa).
    • Her conscientiousness is appreciated by everyone. (Sự tận tâm của ấy được mọi người đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessness: sự cẩu thả, sự thiếu cẩn thận.
  • Negligence: sự sao lãng, sự bất cẩn (thường mang tính pháp hoặc nghiêm trọng hơn).
  • Sloppiness: sự cẩu thả, sự qua loa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc 'unconscientious'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'unconscientiousness'.)

unconscientiousness

A student's unconscientiousness is shown by his messy, incomplete homework.

danh từ
  1. tính không tận tâm, tính không chu đáo, tính tắc trách

Từ trái nghĩa