conscription
/kən'skripʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gọi tòng quân theo lớp tuổi: Hệ thống bắt buộc công dân (thường là nam giới ở một độ tuổi nhất định) phải phục vụ trong quân đội trong một thời gian quy định. Đây thường là một chính sách quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conscription a été rétablie dans ce pays. (Sự gọi tòng quân theo lớp tuổi đã được khôi phục ở đất nước này.)
- Il est contre la conscription obligatoire. (Anh ấy phản đối việc gọi tòng quân bắt buộc.)
- Beaucoup de jeunes hommes ont fui le pays pour éviter la conscription. (Nhiều thanh niên đã trốn khỏi đất nước để tránh lệnh gọi tòng quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être soumis à la conscription": phải chịu lệnh gọi tòng quân.
- Tous les citoyens masculins de 18 ans sont soumis à la conscription. (Tất cả công dân nam 18 tuổi đều phải chịu lệnh gọi tòng quân.)
"l'abolition de la conscription": việc bãi bỏ chế độ tòng quân bắt buộc.
- Le débat sur l'abolition de la conscription divise l'opinion publique. (Cuộc tranh luận về việc bãi bỏ chế độ tòng quân bắt buộc chia rẽ dư luận.)
Biến thể và từ gần giống
Conscrit (danh từ giống đực): Người lính tòng quân, quân nhân được gọi theo lệnh tổng động viên.
- Les conscrits ont reçu leur ordre de marche. (Những người lính tòng quân đã nhận được lệnh hành quân.)
Service militaire (danh từ giống đực): Nghĩa vụ quân sự. Đây là một khái niệm rộng hơn, trong đó "conscription" thường là phương thức để thực hiện nghĩa vụ này.
- Le service militaire est obligatoire dans certains pays. (Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Enrôlement obligatoire: Sự tuyển quân bắt buộc.
- Service national: Nghĩa vụ quốc gia (thường dùng với nghĩa nghĩa vụ quân sự).
Từ trái nghĩa
- Armée de métier: Quân đội chuyên nghiệp (hình thức quân đội bao gồm những người lính tình nguyện, trái ngược với quân đội được hình thành từ lệnh gọi tòng quân bắt buộc).
- Volontariat: Chế độ tình nguyện.
Thành ngữ liên quan
- Tirer au sort (động từ): Bốc thăm, rút thăm. Hành động này thường gắn liền với "conscription" trong lịch sử để chọn ra những người phải đi lính.
- Autrefois, on tirait au sort les jeunes hommes pour la conscription. (Ngày xưa, người ta bốc thăm các thanh niên cho việc gọi tòng quân.)
danh từ giống cái
- sự gọi tòng quân theo lớp tuổi