consecutiveness
/kən'sekjutivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất liên tục, không bị gián đoạn: "Consecutiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một chuỗi sự kiện, con số, hoặc vật thể xảy ra hoặc xuất hiện theo thứ tự liên tục, không có khoảng trống hoặc sự xen kẽ ở giữa.
- Sự liên tiếp, sự tiếp nối nhau: Thuật ngữ này nhấn mạnh vào mối quan hệ kế tiếp trực tiếp giữa các phần tử trong một chuỗi, nơi phần này theo ngay sau phần kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consecutiveness of his victories made him a legend. (Tính chất liên tục trong những chiến thắng của anh ấy đã biến anh thành một huyền thoại.)
- We need to check the consecutiveness of the page numbers in this document. (Chúng ta cần kiểm tra tính liên tục của số trang trong tài liệu này.)
- The consecutiveness of rainy days has caused flooding. (Sự liên tiếp của những ngày mưa đã gây ra lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và logic: Dùng để mô tả tính chất của một dãy số nguyên liên tục (ví dụ: 1, 2, 3, 4).
- The proof relies on the consecutiveness of the integers in the sequence. (Chứng minh dựa vào tính liên tục của các số nguyên trong dãy.)
Trong phân tích dữ liệu: Chỉ sự liên tục của các điểm dữ liệu theo thời gian mà không có giá trị bị thiếu.
- The consecutiveness of the data points is crucial for an accurate trend analysis. (Tính liên tục của các điểm dữ liệu là rất quan trọng để phân tích xu hướng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Consecutive (adj): liên tục, liên tiếp.
- It rained for three consecutive days. (Trời mưa trong ba ngày liên tiếp.)
Consecutively (adv): một cách liên tục.
- The team won five games consecutively. (Đội đã thắng năm trận liên tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Continuity: tính liên tục.
- Succession: sự kế tiếp, chuỗi liên tiếp.
- Sequence: trình tự, chuỗi.
Từ trái nghĩa
- Intermittence: tính gián đoạn.
- Discontinuity: sự không liên tục.
- Sporadicity: tính chất thỉnh thoảng, rải rác.
danh từ
- sự liên tục, sự liên tiếp, sự tiếp liền nhau