consensual
/kən'sensjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sự đồng thuận, được sự đồng ý: "Consensual" mô tả một hành động, quyết định hoặc thỏa thuận được thực hiện dựa trên sự đồng ý chung và tự nguyện của tất cả các bên liên quan.
- (Sinh vật học) Liên ứng: Trong sinh học, "consensual" có thể chỉ một phản ứng xảy ra ở một bộ phận khi một bộ phận đối xứng khác bị kích thích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa chính: đồng thuận):
- The relationship was entirely consensual. (Mối quan hệ đó hoàn toàn dựa trên sự đồng thuận.)
- All business decisions should be consensual among the partners. (Mọi quyết định kinh doanh nên có sự đồng thuận giữa các đối tác.)
- Tính từ (Nghĩa sinh học):
- The consensual light reflex is a neurological test. (Phản xạ ánh sáng liên ứng là một bài kiểm tra thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consensual agreement": thỏa thuận đồng thuận.
- The merger was based on a consensual agreement between both companies. (Việc sáp nhập dựa trên một thỏa thuận đồng thuận giữa hai công ty.)
- "Consensual sex": quan hệ tình dục đồng thuận.
- It is crucial that all sexual activity is consensual. (Điều quan trọng là mọi hoạt động tình dục phải có sự đồng thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Consensus (Danh từ): sự đồng thuận, sự nhất trí.
- The committee reached a consensus on the new policy. (Ủy ban đã đạt được sự đồng thuận về chính sách mới.)
- Consensually (Phó từ): một cách đồng thuận.
- The contract was consensually terminated. (Hợp đồng đã được chấm dứt một cách đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Agreed: đã được thỏa thuận, đã đồng ý.
- Unanimous: nhất trí, đồng lòng (nhấn mạnh sự thống nhất hoàn toàn).
- Voluntary: tự nguyện.
Từ trái nghĩa
- Coercive: cưỡng ép.
- Forced: bắt buộc, bị ép buộc.
- Non-consensual: không có sự đồng thuận.
Lưu ý sử dụng
Từ "consensual" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý, y tế hoặc đạo đức để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nguyện và đồng ý rõ ràng. Nó là một khái niệm then chốt trong luật pháp (ví dụ: hợp đồng) và đạo đức học (ví dụ: đạo đức trong quan hệ).