consensus

/kən'sensəs/
danh từ giống đực
  1. sự nhất trí (giữa nhiều người hoặc giữa nhiều tài liệu)
  2. (nghĩa mới) thỏa thuận chung (giữa các đại biểu trong một nghị quốc tế, tuy chưa hoàn toàn nhất trí)
  3. (sinh vật học) sự liên ứng (giữa các bộ phận của cơ thể)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "consensus"

consensus
Le groupe a finalement atteint un consensus après une longue discussion.