consensus
/kən'sensəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhất trí, sự đồng thuận: Chỉ trạng thái mà một nhóm người hoặc các tài liệu khác nhau đều đồng ý về một vấn đề, một ý kiến hoặc một quyết định.
- Thỏa thuận chung: Trong các hội nghị quốc tế, chỉ một sự đồng ý chung đạt được giữa các đại biểu, mặc dù có thể không phải là sự nhất trí hoàn toàn tuyệt đối.
- Sự liên ứng: (Thuật ngữ sinh vật học) Chỉ mối liên hệ tương ứng giữa các bộ phận khác nhau trong một cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le consensus du comité a été difficile à obtenir. (Sự đồng thuận của ủy ban đã rất khó đạt được.)
- Les délégués ont finalement trouvé un consensus sur ce point du traité. (Các đại biểu cuối cùng đã tìm được một thỏa thuận chung về điểm này trong hiệp ước.)
- Il existe un consensus scientifique sur les causes du changement climatique. (Có một sự đồng thuận trong giới khoa học về nguyên nhân của biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par consensus": Bằng sự đồng thuận, thông qua sự nhất trí chung.
- La décision a été prise par consensus, sans vote formel. (Quyết định đã được đưa ra bằng sự đồng thuận, không cần bỏ phiếu chính thức.)
"Faire consensus": Tạo được sự đồng thuận, được mọi người đồng ý.
- Cette proposition semble faire consensus au sein de l'équipe. (Đề xuất này dường như tạo được sự đồng thuận trong nội bộ nhóm.)
"Consensus mou": Sự đồng thuận yếu ớt, không mạnh mẽ, thường dựa trên sự thỏa hiệp tối thiểu.
- Ils n'ont abouti qu'à un consensus mou, sans engagement réel. (Họ chỉ đạt được một sự đồng thuận yếu ớt, không có cam kết thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Consensuel, consensuelle (tính từ): Mang tính đồng thuận, được mọi người chấp nhận.
- Une décision consensuelle. (Một quyết định mang tính đồng thuận.)
Consensualité (danh từ giống cái): Tính chất đồng thuận.
- La recherche de la consensualité dans les négociations. (Việc tìm kiếm tính đồng thuận trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Accord: Sự đồng ý, thỏa thuận.
- Unanimité: Sự nhất trí hoàn toàn (tất cả đều đồng ý).
- Entente: Sự thỏa thuận, hiệp định.
Các cụm từ liên quan
Atteindre un consensus: Đạt được sự đồng thuận.
- Il a fallu des heures pour atteindre un consensus. (Phải mất nhiều giờ để đạt được sự đồng thuận.)
Rompre le consensus: Phá vỡ sự đồng thuận.
- Son intervention a rompu le consensus fragile. (Bài phát biểu của anh ta đã phá vỡ sự đồng thuận mong manh.)
Thành ngữ liên quan
- "Le consensus est unanime": Sự đồng thuận là tuyệt đối. (Nhấn mạnh mức độ cao của sự đồng thuận).
- Sur ce sujet, le consensus est unanime parmi les experts. (Về chủ đề này, sự đồng thuận là tuyệt đối giữa các chuyên gia.)
danh từ giống đực
- sự nhất trí (giữa nhiều người hoặc giữa nhiều tài liệu)
- (nghĩa mới) thỏa thuận chung (giữa các đại biểu trong một nghị quốc tế, tuy chưa hoàn toàn nhất trí)
- (sinh vật học) sự liên ứng (giữa các bộ phận của cơ thể)